Cục Đối Trọng Chống Rung Cho Ống Máy Nén Tủ Lạnh – 4 Kích Thước
Cục đối trọng bằng nhựa TPU giúp giảm rung lắc và tiếng ồn cộng hưởng khó chịu từ ống máy nén tủ lạnh. Dễ dàng lắp đặt với 4 tùy chọn kích thước, không cần tháo rời ống.
Mô tả
Mô tả mô hình
Đây là cục đối trọng chống rung thực dụng, được thiết kế để giảm thiểu độ rung và tiếng ồn cộng hưởng khó chịu phát ra từ các đường ống trong hệ thống máy nén ở phía sau tủ lạnh.
Cục đối trọng này được thiết kế theo dạng lắp khớp (snap-on), có thể gắn trực tiếp vào ống qua khe hở bên hông mà không cần phải tháo rời hay cắt ống. Khối lượng tăng thêm của nó làm thay đổi đặc tính cộng hưởng của ống, từ đó giúp giảm bớt hiện tượng rung, tiếng kêu rè rè, tiếng ồ ồ hoặc tiếng lạch cạch khi máy nén hoạt động.
Mô hình này được thiết kế để in bằng vật liệu nhựa dẻo TPU. Lỗ bên trong 3 mm đảm bảo độ ôm khít vào ống có đường kính tương ứng. Chúng tôi cung cấp 4 chiều cao khác nhau để bạn dễ dàng lựa chọn kích thước và khối lượng phù hợp với không gian lắp đặt cũng như mức độ rung động thực tế.
Các tính năng chính
- Giúp giảm rung và tiếng ồn cộng hưởng cho ống
- Được thiết kế chuyên dụng cho các đường ống máy nén tủ lạnh
- Lắp đặt dạng snap-on đơn giản qua khe hở bên hông
- Không cần tháo rời ống khi lắp đặt
- Cấu trúc dẻo dai, tối ưu cho vật liệu TPU
- Đường kính lỗ trong 3 mm
- Đường kính ngoài 20.5 mm
- Bốn tùy chọn chiều cao và khối lượng khác nhau
- Có sẵn bản in gộp cả 4 phiên bản trên một bàn in
- Không cần dùng support
Các phiên bản bao gồm
| Phiên bản | Chiều cao | Mô tả |
|---|---|---|
| Chống rung – 10 mm | 10 mm | Phiên bản nhỏ gọn cho không gian hạn chế và rung động nhẹ. |
| Chống rung – 25 mm | 25 mm | Phiên bản cân bằng giữa kích thước và khối lượng. |
| Chống rung – 50 mm | 50 mm | Phiên bản nặng hơn cho rung động và cộng hưởng mạnh. |
| Chống rung – 100 mm | 100 mm | Phiên bản lớn nhất và nặng nhất cho hiệu quả tối đa. |
| Chống rung – ALL | 10–100 mm | Tổng hợp cả 4 phiên bản trên cùng một bàn in. |
Tất cả phiên bản đều có đường kính ngoài 20.5 mm và lỗ trong 3 mm. Hãy chọn phiên bản phù hợp dựa trên không gian lắp đặt và thử nghiệm tại các vị trí khác nhau trên đường ống để đạt kết quả tốt nhất.
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Kích thước |
|---|---|
| Đường kính ngoài | 20.5 mm |
| Đường kính lỗ trong | 3 mm |
| Chiều cao | 10 / 25 / 50 / 100 mm |
Khuyến nghị in ấn
| Cài đặt | Giá trị gợi ý |
|---|---|
| Vật liệu | TPU |
| Độ cao lớp in | 0.20 mm |
| Profile in | Balanced |
| Infill | Tối thiểu 70% |
| Support | Không cần thiết |
Độ dày infill cao hơn sẽ làm tăng khối lượng, giúp cải thiện khả năng giảm rung cho một số loại ống. Hiệu quả phụ thuộc vào đặc điểm đường ống, không gian và vị trí lắp đặt.
Hướng dẫn lắp đặt
- Rút phích cắm tủ lạnh khỏi nguồn điện.
- Xác định vị trí đoạn ống bị rung hoặc phát ra tiếng ồn.
- Nhấn nhẹ ống vào khe hở bên hông cho đến khi ống nằm gọn trong lỗ giữa.
- Đảm bảo vật cố định chắc chắn, không bị trượt hay rơi ra.
- Thử nghiệm thay đổi vị trí dọc theo đoạn ống để tìm điểm hiệu quả nhất.
- Nếu cần, hãy thử phiên bản có chiều cao và khối lượng khác.
Lưu ý: Bộ phận này phải lắp chặt mà không được làm biến dạng ống hoặc hạn chế chuyển động tự nhiên của nó. Tránh để tiếp xúc với các kết nối điện, bộ phận chuyển động, vỏ máy nén hoặc các vùng quá nóng.
Lưu ý quan trọng
Hiệu quả giảm chấn phụ thuộc vào từng loại tủ lạnh, cấu trúc ống, tần số rung và vật liệu in. Kết quả có thể khác nhau tùy từng thiết bị.
Tuyệt đối không uốn cong, kẹp, khoan, cắt hoặc làm hỏng đường ống dẫn gas. Nếu không chắc chắn, vui lòng liên hệ kỹ thuật viên sửa chữa tủ lạnh chuyên nghiệp.
Thông tin sáng tạo
Ảnh bìa được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo. Tất cả các mô hình 3D có thể tải xuống đều được thiết kế và tạo ra bởi con người.
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo
Creative Commons — Attribution — Noncommercial — NoDerivativesCC-BY-NC-ND
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!