Chậu cây ‘Dune’ với bề mặt vân nổi độc đáo
Khám phá mẫu chậu cây Dune với thiết kế bề mặt NURBS độc đáo và các đường rãnh dọc sắc nét. Sản phẩm được tối ưu hóa cho in 3D với các thông số chi tiết trên Bambu Studio để đạt chất lượng in tốt nhất.
Mô tả
Chậu cây ‘Dune’ có bề mặt vân nổi
Chiếc chậu cây này sở hữu hình dáng vô cùng đặc biệt. Nhờ sử dụng phần mềm mô hình hóa, mình có thể tạo ra các ‘bề mặt NURBS’. Mình kiểm soát đường viền, còn phần mềm sẽ tự động ‘nội suy’ các phần còn lại.
Đây chính là cách giúp mình tạo ra hình dáng nguyên bản này. Để làm nổi bật phần trung tâm và tạo điểm nhấn riêng biệt, mình đã thêm các đường rãnh dọc rõ nét.
Bạn cũng sẽ thấy những chi tiết trên bề mặt trên và dưới, với lớp hoàn thiện thường được gọi là ‘hữu cơ’ (nhưng cá nhân mình thấy nó khá hình khối và mượt mà).
Góc chia sẻ về Blender (cho bạn nào quan tâm): ‘Trong Blender, mình đã áp dụng hệ thống Geometry Nodes cho bề mặt trên và dưới. Node này giúp đùn các mặt của lưới, giảm tỉ lệ mặt trên của phần đùn và áp dụng phân chia bề mặt (surface subdivision) để “làm mượt tất cả”’.
Kích thước chậu: 16 cm x 16 cm x 18 cm (chiều cao) cho file STL.
Bạn có thể dễ dàng phóng to: ví dụ +30% → chậu sẽ có kích thước: 21 cm x 21 cm x 23.4 cm (chiều cao).
Độ dày thành chậu: Thay đổi từ 3.5 đến 7 mm đối với file STL.
Lựa chọn đầu phun (nozzle): Mình đã chọn hai cấu hình: - Nozzle 0.8 mm (cho chậu chắc chắn) - Nozzle 0.6 mm (để có độ sắc nét tối ưu cho các phần vân ở trên và dưới).
LƯU Ý: “Hình ảnh giới thiệu là kết xuất đồ họa (rendering), nhưng quá trình in đã được mô phỏng trong phần mềm slicer để đảm bảo kết quả tốt nhất. Với kinh nghiệm của mình, mình có thể xác định liệu việc in ấn có thành công hay không nếu bạn làm theo các gợi ý cài đặt này. Bạn có thể xem ảnh mô phỏng slicing trong phần hình ảnh. Nếu có thắc mắc, đừng ngần ngại liên hệ với mình qua dịch vụ nhắn tin của Printables.”
Chúc các bạn in ấn vui vẻ!
Cài đặt in 3D trên Bambu Studio
Cấu hình:
Cấu hình nozzle 0.8 mm – In bền chắc
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ cao lớp in | 0.32 mm |
| Lớp đầu tiên | 0.44 mm |
| Độ rộng đường in | 0.85 mm |
| Thành (Walls) | 3 |
| Lớp trên/dưới | 6 lớp |
| Infill | 10% Gyroid |
| Tốc độ vỏ ngoài | 35 mm/s |
| Tốc độ vách trong | 60 mm/s |
| Tốc độ Infill | 80 mm/s |
| Tốc độ di chuyển (Travel) | 200 mm/s |
- Đường nối (Seam): gần nhất – bật tính năng smart staggered seams
- Thứ tự in tường: ngoài > trong
- Đề xuất in vành (rim) 6 mm – để đế phẳng và tránh hiện tượng cong vênh (warping)
Cấu hình nozzle 0.6 mm – Chế độ ‘Siêu sắc nét’
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ cao lớp in | 0.20 mm |
| Lớp đầu tiên | 0.3 mm |
| Độ rộng đường in | 0.64 mm |
| Thành (Walls) | 4 |
| Lớp trên/dưới | 6 lớp |
| Infill | 10% Gyroid |
| Tốc độ vỏ ngoài | 28 mm/s |
| Tốc độ vách trong | 50 mm/s |
| Tốc độ Infill | 70 mm/s |
| Tốc độ di chuyển (Travel) | 200 mm/s |
- Đường nối (Seam): gần nhất – bật tính năng smart staggered seams
- Thứ tự in tường: ngoài > trong
- Đề xuất in vành (rim) 6 mm – để đế phẳng hoàn hảo và tránh hiện tượng cong vênh (warping)
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!