Giá treo rack 10 inch (1.5U, nằm ngang) cho ASUS Ascent GX10 / DGX Spark — Bản Remix Tham số
Giá treo rack 10 inch được tùy chỉnh tham số cho ASUS Ascent GX10, tăng độ cao khoang chứa lên 55mm. Tối ưu hóa với FreeCAD, bổ sung chân đế vững chắc và tấm đỡ phía sau cải tiến để lắp đặt thiết bị an toàn, chính xác.
Mô tả
Đây là bản remix tham số (parametric) của mẫu "Nvidia DGX Spark - 10in rack mount" từ Dan Marchenkov, được tinh chỉnh để lắp vừa thiết bị ASUS Ascent GX10 (GB10) cao hơn — vốn không thể lắp vừa với khay gốc.
Cả hai bộ phận (khay chính và tấm đỡ phía sau) đều được thiết kế ngược từ các file STL gốc thành mô hình FreeCAD hoàn toàn có tham số — mọi kích thước đều là biến số được đặt tên, giúp bạn dễ dàng tùy chỉnh và xuất file lại.
NHỮNG THAY ĐỔI SO VỚI BẢN GỐC
• Nguồn tham số — bản gốc chỉ có file STL; cả hai bộ phận giờ đây là mô hình FreeCAD tham số hoàn chỉnh kèm các script xây dựng.
• Tăng khoảng hở bên trong (lý do thực hiện bản remix này) — chiều cao hở ở mặt trước tăng từ ~51 mm lên 55 mm (thông số interior_clearance), khay cao hơn khoảng 3.85 mm để ASUS Ascent GX10 lắp vừa vặn.
• Thiết kế lại tấm đỡ phía sau — có hai trụ góc phía sau nâng cao với các gờ giữ nhỏ hình tam giác (~0.5 cm²) ngang bằng với gờ trước, giúp giữ cố định thiết bị ở các góc phía sau. Các gờ được gia cố bằng phần điền đầy thành bên tự nhiên (không xâm lấn vào khoang đặt thiết bị); các góc phía trước nhọn đã được bo tròn.
• Miếng đệm chân đế — lưới thông gió ở sàn được làm đặc bên dưới bốn chân cao su Ø14.5 mm của thiết bị, giúp mỗi chân đế đứng trên bề mặt đặc (4 lỗ thông gió ở góc được lấp đầy; khoảng hở ~1 mm so với lỗ gần nhất). Vị trí chân đế được thiết lập qua thông số.
CÁC KÍCH THƯỚC CHÍNH (mm)
• Độ rộng rack 10": 254 • Chiều cao mặt plate: 61 (phần tai 9.525–70.525)
• Khoảng hở bên trong: 55 (= chiều cao tối đa của thiết bị; thông số interior_clearance)
• Độ sâu khay: 153.8 • Độ dày tấm/sàn/vách: 3 mm
• Khe hở mặt trước: 150.8 × 55, có vát cạnh • Sàn thông gió: 14 lỗ lục giác (4 lỗ góc được để đặc làm đệm chân)


• Khe lắp tai: 2 × 4 lỗ bầu dục (12.18 × 6.2)
• Tấm đỡ: Dạng khung chữ U, vách 2 mm, 4 lỗ Ø2.0 cho ốc vít tự ren 2 mm (đồng trục với khay)
CẦN IN NHỮNG GÌ
• 1× khay chính • 1× tấm đỡ phía sau
• Phụ kiện: Ốc vít tự ren 2 mm để gắn tấm đỡ (giống như bản gốc)
LƯU Ý KHI IN
• Đặt in theo hướng đứng trên mặt plate (phía trước), giống như bản gốc.
• Bản gốc được in bằng ABS; PETG vẫn dùng tốt. Khuyên dùng 3+ lớp perimeter, độ phân giải lớp 0.2 mm.
CÁC FILE
• STL (để in) • STEP (CAD phổ thông) • FreeCAD-parametric: .FCStd + script xây dựng (chỉnh sửa dict P{} và tạo lại file)
GIẤY PHÉP
Bản gốc của Dan Marchenkov thuộc CC0 (Public Domain), vì vậy bản remix này có thể sử dụng bất kỳ giấy phép nào — phần ghi nguồn vẫn được giữ lại như một sự tôn trọng.
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!