Đế Lót Chân Ghế Ngoài Trời V.2

Bộ đế lót chân ghế bằng cao su giúp bảo vệ sàn sân hoặc sàn gỗ của bạn không bị trầy xước. Thiết kế cải tiến V.2 với độ bám tốt hơn, phù hợp cho chân ghế tròn đường kính 42.5mm. Dễ dàng in bằng nhựa PETG hoặc TPU.

👁️
15
Lượt Xem
❤️
4
Lượt Thích
📥
2
Lượt Tải
Cập Nhật Jun 01, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Bị phiền vì chân ghế kim loại làm trầy xước sân hoặc sàn gỗ của bạn? Hãy thử ngay các đế lót bằng cao su này để bảo vệ sàn nhà nhé. Mẫu này vừa khít cho các chân ghế có đường kính tròn 42.5mm (1.67 inch).

Chụp Chân Ghế/Bàn V2

Các cải tiến từ V1:

  • Tăng độ sâu bên trong từ 8mm lên 12mm.
  • Thêm 6 gờ giữ ở bên trong.

Thông số kỹ thuật:

  • Đường kính ngoài (OD): 42.5 mm
  • Khoảng hở (Clearance): 0.35 mm
  • Đường kính trong chính: 43.20 mm
  • Độ dày thành: 2.4 mm
  • Độ sâu bên trong: 12.0 mm
  • Độ dày đáy: 3.0 mm
  • Bán kính bo tròn cạnh đáy: khoảng 2.0 mm
  • Tổng chiều cao: 15.0 mm
  • Độ nhô của gờ trong: 0.65 mm
  • Số lượng gờ: 6

Gợi ý in với nhựa PETG:

  • Đầu phun (nozzle): 0.4
  • Hướng in: mặt hở hướng lên trên, đáy bo tròn đặt trên bàn in
  • Chiều cao lớp in (Layer height): 0.20 mm
  • Số lớp thành (Walls): 4 trở lên
  • Lớp trên/dưới: 5 trở lên
  • Độ lấp đầy (Infill): 40-60%
  • Dùng bàn in trơn nếu bạn muốn bề mặt đáy mịn hơn.

Gợi ý in với nhựa TPU:

  • Chiều cao lớp in: 0.2–0.28 mm
  • Tốc độ chậm: 20–40 mm/s
  • Retraction thấp
  • Quạt làm mát mức vừa phải
  • 3 lớp thành (Nên tăng số lớp thành và giảm infill sẽ tốt hơn là dùng infill cao)
  • Infill: 10–15%

Nếu vẫn còn lỏng:

  • Tăng thông số rib_protrusion lên 0.85 mm trong file SCAD.
  • Hoặc tăng inside_depth lên 15 mm.
  • Dùng vài chấm silicon RTV nhỏ nếu muốn độ bám dính có thể tháo rời.

Ghi chú điều chỉnh:

  • Nếu quá chật: tăng clearance thêm 0.15 đến 0.25 mm.
  • Nếu quá lỏng: giảm clearance đi 0.15 đến 0.25 mm.
  • Để có thành phẩm mềm hơn và an toàn cho sàn bê tông, dùng nhựa TPU 95A sẽ tốt hơn PETG.

Thời gian in: 22 phút Lượng nhựa sử dụng: 8.91g

Tối ưu hóa tốc độ (Tùy chọn):

  • Infill: 10–15% dạng gyroid, hoặc 0% nếu bạn tăng số lớp thành/trên/dưới.
  • Độ sâu bên trong: 10.0 mm
  • Số lớp đáy: 5
  • Số lớp trên: 3
  • Chiều cao lớp in: 0.28 mm hoặc 0.32 mm (nếu dùng nozzle 0.4)

Trong SCAD: Thay đổi $fn = 160 thành $fn = 64.

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution — Noncommercial

CC-BY-NC

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Không được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (2 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)