Chụp che sáng quét film tuỳ chỉnh (Customizable film scanning hood)

Chụp che sáng giúp chặn ánh sáng lọt khi quét film bằng DSLR/mirrorless, giảm glare/bleed và tăng tương phản. Có file OpenSCAD để tuỳ chỉnh kích thước theo film carrier; STL mặc định khớp 35mm Mk 2.

👁️
30
Lượt Xem
❤️
0
Lượt Thích
📥
1
Lượt Tải
Cập Nhật May 08, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Chụp che sáng quét film tuỳ chỉnh

Chụp che sáng này được thiết kế để dùng khi quét film bằng máy ảnh DSLR hoặc mirrorless. Nó gắn lên film carrier của bạn và giảm chói khi quét trong phòng có nhiều ánh sáng, giúp hạn chế hiện tượng glare/bleed từ ánh sáng môi trường và tăng tương phản cho bản quét. Thiết kế của nó dựa theo các hood bán bởi Negative Supply. File STL khớp với film carrier cơ bản 35mm Mk 2 của họ (bản 120 sẽ có sớm), và nếu chưa phù hợp, bạn có thể tự đặt mọi kích thước cần thiết trong file OpenSCAD.

Vật liệu và thiết lập in

Vật liệu tuỳ bạn chọn — mình dùng PLA. Tuy nhiên nên dùng màu đen, và đen mờ (matte black) thì càng tốt để tránh phản xạ bên trong — vì mục đích của món này là chặn ánh sáng lọt.

In ở vase mode. Vase mode sẽ in một vách đơn với kích thước bên ngoài đúng theo model. Không có lớp top hoặc bottom. Line width khoảng 125% đường kính nozzle.

Để ra kết quả đẹp hơn và chụp cứng cáp hơn, nên in bằng nozzle lớn, ví dụ, nozzle 0.8mm với extrusion width 1.0mm. In bằng nozzle nhỏ hơn vẫn ổn, nhưng có thể hơi mềm/thiếu cứng.

OpenSCAD Customizer

Nếu file STL không vừa nhu cầu của bạn, bạn có thể dùng OpenSCAD để chỉnh kích thước theo yêu cầu. Mở file .scad trong OpenSCAD, mở cửa sổ Customizer (Window -> Customizer), đổi các kích thước bạn cần, rồi export STL. Sau đó slice và in. Giá trị mặc định khớp với STL hood 35mm cơ bản.

Bạn có thể chỉnh các thông số sau (tất cả đều tính bằng millimeter).

  • overall_height: Chiều cao tổng của cả chụp

  • outer_diameter: Đường kính ngoài của phần trụ

  • rect_width: Cạnh dài của phần chữ nhật ở đáy — phần lắp vào film holder.

  • rect_depth: Cạnh ngắn của phần chữ nhật ở đáy.

  • top_bottom_plain_height: Chiều cao phần trụ phía trên và phía dưới các rãnh lõm.

  • number_of_indents: Số lượng rãnh lõm quanh phần trụ.

  • indent_depth: Đúng như tên gọi, quyết định độ sâu của rãnh lõm. Cách dùng hơi khó “cảm” trực quan; vui lòng xem ghi chú bên dưới.

  • indent_cutter_radius: Quyết định bề rộng của rãnh lõm. Các rãnh được tạo bằng một “dao cắt” hình cầu tưởng tượng, và giá trị này là bán kính của nó.

  • fillet_radius: Bán kính bo góc (fillet/roundover) ở các góc phần chữ nhật phía đáy.

  • $fn: Độ mịn của đường cong. Giá trị càng cao thì thời gian render càng lâu.

Ghi chú quan trọng về indent_depth: Như nói ở trên, các rãnh lõm được “cắt” bằng một dao cắt hình cầu tưởng tượng; thông số này là khoảng cách giữa tâm của hình cầu đó và bề mặt hình trụ. Giá trị dương sẽ đẩy vị trí đó về phía tâm của hình trụ, còn giá trị âm sẽ đẩy vị trí đó ra xa khỏi tâm. Giá trị dương sẽ tạo overhang không được đỡ (khi in vase mode sẽ thành lỗ) ở phía trên và dưới của rãnh. Tóm lại: đa số trường hợp bạn nên để indent_depth không lớn hơn 0.

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution

CC-BY

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (2 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)