Bộ phân loại ê-cu lục giác tùy biến V2 – Metric, Imperial & Machine
Bản V2 của bộ phân loại hex nut có nâng cấp và kèm file .scad parameterized để tùy chỉnh. Bạn có thể in 1 sort cup và nhiều plate, hoặc in nhiều cup để phân loại nhanh hơn; không cần support.
Mô tả
Hex nut sorter V2
Giờ đã có thêm file .scad dạng parameterized, tùy biến hoàn toàn!
Nếu bạn muốn thêm size nào thì cứ cho mình biết.
Không cần support. In vui nha!
Cái này là gì?
Một món dụng cụ giúp phân loại đống hex nut mà tụi nhỏ hay đổ tung toé khắp garage của bạn.
Từng được giới thiệu trên Hackaday! (Thiệt tình không ngờ luôn! Cảm ơn @Donald Papp)
NutSorter.scad là script chính.
OneScript.scad là bản “rút gọn” (minified) dành cho ai không rành code.
Nội dung
Tài nguyên
- Trang model trên .
- Code dự án trên GitHub
- Trang tải OpenScad
- scad chạy trên trình duyệt: https://openscad.cloud/openscad/
- để test

Phân loại nhiều size cùng lúc (in nhiều hơn, sort nhanh hơn):
Phân loại từng size một (in ít hơn, sort chậm hơn):
Tùy biến
- Loại đối tượng (Object Type)
- Máy in (Printer)
- Dung sai (Tolerance)
- (Mặc định 0.2)
- Dung sai (Tolerance)
- Cài đặt chung (Global settings)
- Độ dày thành (Wall thickness)
- Đo từ mặt trong ra mặt ngoài của cốc
- Đường kính khay (Tray diameter)
- Đường kính của khay, không phải của cốc.
- Bề rộng ngàm (Tab width)
- Bề rộng phần gờ nhô lên ở phía trên của đế và các lớp sàng.
- Chiều cao ngàm (Tab height)
- Chiều cao phần gờ nhô lên ở phía trên của đế và các lớp sàng.
- Độ dày thành (Wall thickness)
- Tấm sàng (Sorting plate)
- Cỡ nut (Nut size)
- Khoảng cách lỗ (Hole spacing)
- Khoảng cách tối thiểu giữa các lỗ.
- Vùng chữ (Text area)
- Hiển thị vùng chữ (Show text area)
- (Mặc định: False)
- Cỡ chữ (Text size)
- (Mặc định: 5)
- Độ cao chữ so với tấm (Mặc định: 1mm)
- Chữ nhô lên khỏi tấm cao bao nhiêu.
- Kiểu bố trí lỗ (Hole pattern)
- Nhãn tùy chỉnh (Custom label)
- Nhập chữ ở đây để ghi đè nội dung chữ mặc định
- Lớp khay sàng (Sorting tray layer)
- Chiều cao khay (Tray height)
- Chiều cao của một cốc dùng để chứa (hoặc có tấm sàng tích hợp sẵn.)
- Bề rộng gờ (Lip width)
- Bề rộng của mép đỡ để tấm sàng đặt lên.
- Chiều cao khay (Tray height)
- Cốc đáy (Bottom cup)
- Chiều cao đế (Base height)
- Chiều cao của cốc đáy. Cốc này đáy đặc và không có khay sàng.
- Độ dày đáy (Base thickness)
- Độ dày của phần đáy đặc.
- Chiều cao đế (Base height)
- Nắp (Lid)
- Chiều cao nắp (Lid height)
- Tổng chiều cao của nắp.
- Độ dày nắp (Lid thickness)
- Độ dày của phần đỉnh đặc của nắp.
- Chiều cao nắp (Lid height)
Command line
Ví dụ 1:
openscad -o .\out\Bottom.stl NutSorter.scad
- -o: Tên file output
Lệnh này sẽ tạo một file .stl tên Bottom.stl với các giá trị mặc định.
Ví dụ 2:
openscad -q -o .\out\M6.stl -p NutSorter.json -P M6 NutSorter.scad & start .\out\M6.stl
- -q: Chỉ xuất lỗi
- -o: Tên file output
- -p: NutSorter.json - Các giá trị cấu hình preset
- -P: Tên preset (M3,M6,Lid,etc)
- & start filename để mở STL bằng chương trình mặc định (với mình là PrusaSlicer)
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!