Thước đo biên dạng có khóa (Lockable Contour Gauge) 230 mm
Lockable Contour Gauge 230 mm bản lớn, in hoàn toàn bằng PLA, cơ chế khóa bằng cần gạt chắc chắn. Có danh sách file STL/3MF, yêu cầu 6 vít M3x10, kèm thiết lập in và lưu ý support/brim/skirt.
Mô tả
Hướng dẫn bằng tiếng Anh, được dịch với sự hỗ trợ của ChatGPT.
Mẫu Lockable Contour Gauge này nổi bật so với các mẫu khác nhờ kích thước lớn hơn và có thể làm hoàn toàn bằng PLA. Thiết kế có hệ thống khóa chắc chắn và được chia thành hai phần chính.
Tính năng:
- Dải đo: 230 x 100 mm (Rộng x Sâu).
- Kích thước tổng thể: 280 x 50 mm, mỗi lá (blade) dài 160 mm.
- Đã test với nozzle 0.4 mm và line width 0.2 mm.
- Có sẵn lỗ cho vít và ê-cu M3.
- Cơ chế khóa lá dùng cần gạt (lever). Nếu tác lực quá mạnh có thể vẫn bị xê dịch nhẹ.
Phần cứng cần có:
- 6x vít M3x10.
Các chi tiết cần in:
-
eccentrico.stl
-
eccentrico superf inferiore.stl
-
eccentrico superf superiore.stl
-
HOẶC partA.3mf
-
lamelle.stl X80 HOẶC lamelle.3mf (tối đa 80 miếng)
-
superficie superiore calibro.stl HOẶC “gauge top.3mf” [Ghi chú 1]
-
superficie inferiore calibro.stl HOẶC “gauge bottom.3mf” [Ghi chú 1]
-
spessore aste.stl [Ghi chú 2]
Lưu ý quan trọng khi in:
- Bật support.
- Tắt “brim” và “skirt”.
- [Ghi chú 1] Tăng vùng sử dụng của bàn in cho các chi tiết dài, tận dụng toàn bộ print bed như mô tả trong bài viết ở link sau: http://raffaelebalsamo.altervista.org/archivio/106
- [Ghi chú 2] Trước khi in “spessore aste.stl”, hãy ráp thử toàn bộ dụng cụ và đo khoảng hở còn lại giữa bề mặt lá (blade surface) và bộ phận khóa: nếu là 4 mm thì in nguyên size; nếu không, hãy chỉnh lại kích thước tương ứng trong lúc slicing.
Thiết lập in có thể tùy chỉnh (cứ thoải mái chỉnh theo nhu cầu):
- Linear infill 80%.
- Support thông minh (intelligent support).
- Nozzle 0.4 mm.
- Layer height 0.2 mm.
Ước tính thời gian in:
- 130 mét filament 1.75 mm và 37 giờ in ở tốc độ 40 mm/s.
- Trọng lượng thực tế của dụng cụ là 300 gram.
Istruzioni Italiano:
Mẫu “Lockable Contour Gauge” này khác biệt so với các mẫu khác nhờ kích thước lớn hơn và có thể làm hoàn toàn bằng PLA. Nó có hệ thống khóa chắc chắn và được chia thành hai phần chính.
Đặc điểm
- Dải đo là 230 x 100 mm (Rộng x Sâu)
- Kích thước dụng cụ là 280 x 50 mm, và chiều dài các lá (lamelle) là 160 mm
- Việc in đã được test với nozzle 0.4 và line width 0.2 mm
- Có lỗ cho vít và ê-cu M3
- Khóa các lá bằng một cần gạt. Nếu ép/đẩy các lá quá mạnh, chúng vẫn có thể bị xê dịch.
Hardware bạn cần:
- 6x M3x10
Bạn cần in những gì
-
eccentrico.stl
-
eccentrico superf inferiore.stl
-
eccentrico superf superiore.stl
- HOẶC partA.3mf
-
lamelle.stl X80 HOẶC lamelle.3mf cho tới khi đủ 80 cái
-
superficie superiore calibro.stl HOẶC “gauge top.3mf” [Ghi chú 1]
-
superficie inferiore calibro.stl HOẶC “gauge bottom.3mf” [Ghi chú 1]
-
spessore aste.stl [Ghi chú 2]
Khi in cần lưu ý một vài điểm quan trọng.
- Bật support khi in
- Tắt “brim” và “skirt”
- [Ghi chú 1] tăng diện tích bàn in cho các phần dài, tận dụng toàn bộ bàn in như mô tả trong bài viết ở link bên dưới
- [Ghi chú 2] trước khi in “spessore aste.stl”, hãy ráp toàn bộ rồi đo khoảng hở còn lại giữa bề mặt lá và bộ phận khóa: nếu là 4 mm thì in không cần chỉnh; nếu không thì vào slicer chỉnh lại kích thước cho phù hợp.
Thiết lập in cá nhân (bạn cứ thoải mái chỉnh)
- infill 80% dạng linear
- support “thông minh”
- nozzle 0.4 mm
- layer height 0.2 mm
Thời gian in:
- 130 mét filament 1.75 và 37 giờ in ở 40 mm/s
- Trọng lượng thực tế của dụng cụ là 300 gram.
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!