Tay nắm cửa/ngăn kéo bắt sau, dùng ê-cu vuông M3 (parametric, nhiều size)
Mẫu tay nắm thay thế cho cửa/ngăn kéo kiểu bắt từ phía sau, có khoang giấu vít và ê-cu vuông M3. Thiết kế parametric trong Fusion360, nhiều kích thước, tối ưu hướng in để bền và ít bridging.
Mô tả
Mình cần làm một tay nắm cửa mới cho một ngăn kéo Ikea dạng bắt từ phía sau. Mục tiêu là giấu luôn cả vít và ê-cu. Mình dùng biến trong Fusion360 nên bạn có thể dùng kiểu “parametric” để chỉnh theo nhu cầu. Nếu bạn cần kích thước khác thì cứ nhắn mình.
Trọng tâm thiết kế
- Dễ in, in nhanh
- Chắc / cứng (tư thế in để đạt độ bền tối đa)
- Chỉ cần bridging tối thiểu (cho phần ê-cu vuông và lỗ vít)
- Nên dùng được với mọi vật liệu (góc cạnh, bridging, v.v.)
- Parametric (hoặc ít nhất là dễ chỉnh nhất có thể để ra đúng kích thước mong muốn)
- Giấu “seam” (đường nối lớp) tốt nhất có thể (nhờ hướng in)
Các loại model
Model 01
- 2 ê-cu vuông mỗi bên (tổng 4 cái cho mỗi tay nắm)
- Dùng rất ổn ngay cả khi chỉ lắp 1 ê-cu mỗi bên (mình chỉ lắp 1)
- Tất cả ví dụ / thông số chuẩn đều dành cho model này


Model 02 (obsolete)
- 3 ê-cu vuông mỗi bên
- Hơi dư thừa
- Tay nắm cao quá cho nhu cầu dùng tiêu chuẩn, nhưng có thể hữu ích cho một số trường hợp đặc biệt
- Đã “obsolete”, sẽ không thiết kế tiếp.

Lưu ý / cân nhắc
- 1 ê-cu vuông đặt càng gần phần tay nắm càng tốt để giấu đẹp hơn (dự định)
- 1 ê-cu vuông đặt vào trong lúc đang in (pause print) để giấu hoàn toàn → làm theo yêu cầu, vì cần test thêm)
Thiết lập in
Parameter
Setting
Perimeters
Tối thiểu 3
Infill
Tối thiểu 20%
Material
Đã test với PETG
Có thể: ABS, ASA, PC (bất kỳ loại nào bền)
Mình không khuyến nghị PLA (UV / nắng, độ bền va đập, v.v.)
Others
Mình dùng nozzle 0.4mm và 0.6mm với layer height 0.2mm. Cả hai đều ra rất đẹp
Prusa Slicer
- “Avoid Crossing Perimeters” (hữu ích cho PETG và các vật liệu dễ stringing/oozing)
- “Seam Position” = rear (nếu bạn in như hình minh hoạ ở đây, “seam” sẽ nằm ở vị trí không nhìn thấy, bản in sẽ đẹp hơn)
Printing orientation

Parameters có thể chỉnh
Trong Fusion360 bạn chỉnh các tham số này tại: Solid→Modify→Change Parameters
Mô tả tham số
Parameter
Chuẩn
Khoảng cách giữa các lỗ (quyết định chiều dài thành phẩm)
Hole2Hole
118mm
Bề ngang tay nắm (kích thước cho tay cầm)
HandleWidht
20mm
Bề ngang phần socket (theo chiều dài tổng thể sản phẩm)
HandleSocketWidth
20mm
Bạn có thể đặt loại vít sẽ dùng
ScrewDimension
3.1 mm (cho M3)
Bề ngang dùng cho ê-cu. Nếu ê-cu vuông của bạn rộng hơn/nhỏ hơn thì chỉnh tham số này.
M3nutWidth
6.2mm
Chiều cao cần thiết (bao gồm phần bridging) để ê-cu vuông vừa
M3nutHeight
2.2mm
Chiều cao tổng của tay nắm (từ mặt ngăn kéo tới đỉnh phần bạn cầm)
HandleHeight
40mm
Đây là phần tay nắm mà bạn sẽ cầm. Nó được tính bằng “HandleHeight - HandleDepth” (tức là phần bị khoét ra khỏi HandleHeight. Mình biết hơi rối nhưng lúc thiết kế mình chưa nghĩ ra cách làm đơn giản hơn)
HandleDepth
25mm
Nếu máy in của bạn cần độ hở (tolerance) nhiều hơn, bạn cũng có thể chỉnh các tham số này
Quy ước đặt tên
Ví dụ dưới đây dùng kích thước chuẩn mình dùng cho dự án. Mình dự định thêm nhiều phiên bản sau, nên mình đặt quy ước đặt tên ngay từ đầu
Name
Parameter
Example
Model (số lượng ê-cu vuông mỗi bên, v.v.)
MO
MO01
Khoảng cách Hole2Hole
D
D118
Bề ngang tay nắm
HW
HW20
Bề ngang socket
SW
SW20
Chiều cao tay nắm
HH
HH40
Kích thước tay nắm (độ dày hiệu dụng của phần bạn cầm)
HS
HS15
Loại vít
M
M3
Phiên bản (nếu sau này mình cần chỉnh gì đó)
V
01
Ví dụ “Model1 standard” đang dùng: M01-D118-HW20-SW20-HH40-HS15-M3-V01.stl
Bạn không được phép upload model của mình lên bất kỳ nền tảng nào khác nếu chưa có sự cho phép. Tương tự với việc remix các model của mình.
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo
Creative Commons — Attribution — Noncommercial — Share AlikeCC-BY-NC-SA
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!