Cable Management v2 - Giải pháp quản lý dây cáp gọn gàng

Giải pháp quản lý dây cáp tiện lợi cho không gian dưới bàn làm việc. Thiết kế dạng kẹp có chốt tháo lắp nhanh, hỗ trợ cả hai phiên bản: dán băng keo hoặc bắt vít cố định, giúp góc làm việc của bạn trở nên gọn gàng và thẩm mỹ hơn.

👁️
2.7K
Lượt Xem
❤️
233
Lượt Thích
📥
474
Lượt Tải
Cập Nhật Apr 12, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Giải pháp quản lý dây cáp, ví dụ như dưới gầm bàn. Sử dụng kẹp cố định bằng cơ chế chốt nên có thể tháo lắp dễ dàng.

Phiên bản không cần vít (Screwless) (Dành cho trường hợp không thể khoan lỗ)

Có thể dán bằng băng keo hai mặt, nhưng được thiết kế chuyên biệt cho nano tape (thường dày khoảng 2mm). Các loại băng keo mỏng hơn vẫn có thể dùng được, nhưng nếu quá mỏng thì bạn sẽ khó nhấn chốt để tháo kẹp ra.

  • In bất kỳ file Rack_X_Adhesive.stl nào, con số đi kèm cho biết số lượng dây cáp mà giá đỡ có thể giữ.
  • In số lượng Clamp_Xmm.stl cần thiết.
  • Vui lòng xem hình cuối trước khi dán nano tape hoặc các loại băng keo tương tự.

Phiên bản dùng vít (Screw variant) (Khuyên dùng nếu bạn có thể khoan lỗ)

Cố định bằng một hoặc hai vít. Đường kính đầu vít tối đa 7mm, đường kính thân vít tối đa 4mm.

  • In bất kỳ file Rack_X_Screw.stl nào, con số đi kèm cho biết số lượng dây cáp.
  • In kèm RackBase_X_Screw.stl tương ứng, phần này đặt giữa giá đỡ và bề mặt cần lắp. Mục đích là tạo khoảng hở để bạn có thể nhấn chốt tháo kẹp.
  • In số lượng Clamp_Xmm.stl cần thiết.
  • Sẽ dễ lắp đặt hơn nếu bạn dùng một chút keo dán sắt (super glue) để dán phần Rack và RackBase lại với nhau trước khi bắt vít.

Kẹp (Clamps)

Có nhiều kích thước kẹp cho các loại cáp từ 4mm đến 8mm. Bạn có thể chỉ cần in loại 8mm vì nó dùng được cho mọi loại cáp từ 8mm trở xuống, kể cả cáp rất mảnh. Việc dùng kẹp nhỏ hơn là tùy chọn, nhưng nó giúp cố định dây mảnh tốt hơn nếu bạn lo ngại dây bị tuột.

Thiết lập in (Print settings)

In các chi tiết theo hướng như hình ảnh trên slicer. Tôi đã sử dụng các cài đặt sau:

  • Nozzle 0.60mm, nhưng 0.40mm vẫn dùng tốt.
  • Chất liệu PLA hoặc bất kỳ loại nhựa nào khác (trừ TPU và các loại tương tự).
  • 4 perimeters, infill 0%.
  • Chiều cao lớp in (layer height) 0.20mm.

Tôi khuyến khích dùng layer height 0.20mm cho tất cả các phần, trừ phần kẹp (có thể in với lớp dày hơn).

Vấn đề, câu hỏi hoặc phản hồi?

Đừng ngần ngại liên hệ với tôi để được hỗ trợ nhé. Cảm ơn mọi người!

Nếu bạn cần phiên bản giữ số lượng cáp hoặc kích thước cáp đặc biệt, hãy cho tôi biết, tôi sẽ bổ sung vào bộ sưu tập.

File STEP / F3D

Tôi có đính kèm file STEP và F3D cho những ai muốn chỉnh sửa theo đúng giấy phép sử dụng.

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution — Noncommercial — Share Alike

CC-BY-NC-SA

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Không được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (20 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)