Support giường thay thế cho Elegoo Centauri Carbon v2
Bộ bed support v2 thay thế support OEM cho Elegoo Centauri Carbon, tăng độ bền với 5 walls, gyroid infill và cấu hình 3MF tối ưu. Có chỉnh fit, thêm support phải/sau và lưu ý sensor tab khi dùng filament màu sáng.
Mô tả
Bản thay thế chức năng cho support OEM. Bản zin làm bằng polymer gia cường sợi thủy tinh và đã bắt đầu nứt trên cả hai máy Centauri Carbon của mình. Một lần bed crash còn làm gãy luôn mấy cái mount còn lại. File 3MF này được cấu hình dùng gyroid infill, cứ mỗi 10 layer sẽ có 2 solid layers, bề mặt 1mm, và 5 walls. Vậy nên nó sẽ cứng cáp hơn đáng kể so với part OEM. File 3MF có kèm profile cho ASA generic, nhưng các mẫu trong hình mình in bằng Polymaker ASA.
Thay đổi ở V2
-
Thêm support bên phải
-
Fit chính xác hơn
-
Sửa lỗ cho insert M3
-
5 walls
-
Thêm vật liệu phía trước để tăng độ bền/độ cứng
Thay đổi ở V2.0.1
-
Thêm support phía sau
-
Tinh chỉnh global slicer settings để tăng độ bền
Lưu ý cho 2.0.1: Cái sensor tab trên support phía sau có thể cần tô màu đậm (dùng bút lông đen cũng được) nếu bạn dùng filament màu sáng. Optical limit sensor có thể không hoạt động đúng với bề mặt phản xạ mạnh. Việc này có thể dẫn tới nozzle bị crash hoặc bed cố chạy vượt quá giới hạn trên.
Thermal Expansion
Vấn đề
Khi dùng vật liệu khác nhau để in các support/mount này, mức giãn nở nhiệt cũng sẽ khác nhau. Điều đó làm thay đổi chiều cao bed so với nozzle. Tiếc là firmware OEM của ECC1 bị cố định ở mức hiệu chuẩn 60°C. Với support in 3D thì vấn đề này càng rõ hơn. Ví dụ ASA có hệ số giãn nở nhiệt khá cao. Nếu bạn in vật liệu cần nhiệt bed cao hơn 60°C, bạn sẽ bị cả giãn nở của bed và giãn nở của support do nhiệt độ buồng (chamber) cao hơn.
Cách giảm thiểu
Với ai in nhiều loại vật liệu, việc không chọn được nhiệt độ leveling calibration tuỳ chỉnh vốn đã là vấn đề trên ECC1. Mount không phải OEM có thể làm vấn đề nặng hơn, nhưng còn tuỳ tính chất vật liệu bạn dùng để in. Dưới đây là vài cách bù trừ/giảm thiểu. Các cách này cũng hữu ích cho người vẫn dùng bed support OEM.
-
Heat-soak máy trước khi leveling. Bật bed lên. Canh để nhiệt độ chamber tiến gần nhất có thể tới mức nhiệt mà vật liệu của bạn sẽ gặp trong lúc in.
-
Dùng vật liệu có giãn nở nhiệt thấp để in mấy cái support này. Vật liệu có glass-filled, carbon-filled, và talc-filled là tốt nhất để hạn chế giãn nở.
-
Chuẩn hoá theo một vật liệu hợp với bed 60°C (ví dụ PLA), chạy leveling calibration, rồi áp offset theo từng vật liệu trong phần nâng cao của filament profile. Ví dụ lệnh
M290 Z0.1sẽ dời toạ độ Z (bed) ra XA nozzle thêm 0.1mm. Giá trị âm, nhưM290 Z-0.05, sẽ dời Z GẦN nozzle hơn.
Sẽ có sai khác theo từng vật liệu, thậm chí theo từng máy. Vì vậy để tìm được offset tối ưu cho máy, vật liệu và môi trường của bạn sẽ cần test một chút.
Vật liệu
Filament khuyến nghị:
-
PolyLite ASA - Mình đang dùng loại này trên máy.
-
West3D Ambrosia PC-ABS - Không phải affiliate link. Mình thấy được nhắc nhiều trên 3D-Printing YT. Shop này ở gần chỗ mình luôn! Hàng ổn, nhưng bạn cần nhiệt chamber khoảng 60C để layer adhesion đủ tốt.
Model này cần M3 heat-set inserts như loại này:
300 Pcs M3 Threaded Inserts for Plastic with Heat Set Tip,M3*(3mm-10mm Hight)
Nếu muốn ủng hộ công sức mà không tốn thêm chi phí, bạn có thể dùng các link trong trang listing của model này.
🔧 Material Compatibility Matrix
Bảng này tóm tắt vật liệu khuyến nghị cho model dựa trên chịu nhiệt, chịu tải cơ học và độ ổn định lâu dài.
Material
Heat Resistance
Load Resistance
Long-Term Stability
Overall
PLA, PLA-CF
🔴
🔴
🔴
🔴 - Không khuyến nghị
Generic PLA-HT
🟡
🟢
🟡
🟡 - Có điều kiện
PETG, PETG-CF
🟡
🟡
🟡
🟡 - Có điều kiện
ASA, ASA-CF, ASA-GF
🟢
🟢
🟢
🟢 - Tốt
PC-ABS
🟢
🟢
🟢
🟢 - Tốt hơn
PC, PC-CF, PC-GF
🟢
🟢
🟢
🟢 - Tốt nhất
Video ngắn về quá trình phát triển và lắp đặt:
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo
Creative Commons — Attribution — Noncommercial — Share AlikeCC-BY-NC-SA
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!