Bộ đế gắn nắp xăng cho xe ô tô (Automotive Fuel Door mount)
Bộ đế gắn nắp xăng được thiết kế để lắp đặt ống nạp nhiên liệu và lỗ thông hơi trên các dòng xe độ. Sản phẩm này sử dụng nhựa ASA, tối ưu cho việc bắt vít chắc chắn và bền bỉ, phù hợp với các loại nắp nạp xăng hàng hải tiêu chuẩn.
Mô tả
Mình tạo ra món này để dùng cho con xe E350 đời 1982 của mình, vì bản độ của mình có bình xăng nằm ngay trong cabin. Mình đã dời nó xuống giữa hai thanh khung gầm và cần một chỗ để lắp nắp xăng cho tử tế. Đây có thể không phải là một cái nắp hoàn chỉnh, nhưng là giải pháp tạm ổn để mình dùng, hoặc cũng có thể là lựa chọn cuối cùng luôn rồi.
Mình dùng nhựa ASA với 2 màu đen trắng, kết hợp với nhựa PETG cho phần support interface, in trên máy Elegoo Centauri Carbon 2.
Thiết kế này phù hợp với loại nắp thông hơi 5/8" (Flush Mount Fuel Vent) và ống nạp nhiên liệu hàng hải (Marine fuel filler) 2 inch, cả hai đều có bán sẵn trên Amazon với nhiều kiểu dáng khác nhau.
Các lỗ bắt vít trên bề mặt được thiết kế cho ốc M3 hoặc M4, nhưng dùng M3 sẽ vừa vặn hơn. Các lỗ ở cổ nạp xăng được làm dựa trên kích thước của loại mình đang dùng, tầm M5 hoặc M6, trong đó M5 là chuẩn nhất và thiết kế để bắt đai ốc ở mặt sau. Bạn có thể chỉnh lại file để bắt vít trực tiếp vào nhựa nếu thu nhỏ lỗ lại, nhưng mình không chắc là nhựa ASA có thể giữ ốc chắc chắn trong thời gian dài hay không.
File 3mf là những gì mình đã dùng trên con Elegoo CC2, file này đã sẵn sàng để in nếu bạn có đủ loại nhựa. Máy mình đang để chế độ smooth PEI plate, chỉ vì mình muốn tạo hiệu ứng giả vân Carbon trên bề mặt ngoài. Dùng tấm PEI thường có lẽ sẽ hiệu quả hơn, vì tấm smooth của mình bị cong vênh do độ bám dính không tốt (mình chấp nhận hy sinh độ bám để lấy cái vân bề mặt).
LƯU Ý: Các thông số dưới đây được trích xuất từ profile bằng AI. Thiết kế mô hình và quy trình là do mình tự làm.
Máy in/Thiết bị: Elegoo Centauri Carbon 2 với đầu phun thép cứng 0.4 mm
- Slicer: ElegooSlicer
- G-code flavor: Klipper
Vật liệu / Cấu hình thiết bị
- Filament dùng trong dự án: ASA, ASA, PETG (tất cả theo profile của Elegoo)
- Thân chính (Body3) dùng Extruder 1 (Black ASA)
- Chữ dập chìm 90+ dùng Extruder 3 (White ASA)
- Filament cho support interface đặt ở Extruder 4 (Quy trình PETG interface)
Cấu hình in cốt lõi
- Độ cao lớp in (Layer height): 0.16 mm (lớp đầu 0.20 mm)
- Độ dày đường in (Line width): 0.42 mm
- Vách (Walls): 5
- Lớp trên (Top layers): 7
- Lớp dưới (Bottom layers): 6
- Infill: 32% Gyroid
- Đường may (Seam): Nearest
- Support: Bật, Normal(auto), Grid
- Support interface: lớp trên cùng 5, khoảng cách 0, tốc độ support 30, tốc độ interface 18
- Brim: 18 mm, outer+inner, khoảng cách với vật thể 0
- Prime tower: Bật, chiều rộng 45, brim width 5
- Z-hop: 0.3
Tốc độ
- Lớp đầu: 10 mm/s
- Infill lớp đầu: 12 mm/s
- Vách ngoài: 36 mm/s
- Vách trong: 54 mm/s
- Infill thưa: 66 mm/s
- Infill đặc trong: 60 mm/s
- Bề mặt trên: 30 mm/s
- Bridge: 18 mm/s
- Di chuyển (Travel): 200 mm/s
- Gia tốc di chuyển: 2000 mm/s²
Nhiệt độ (Mảng dự án, đa vật liệu)
- Đầu phun lớp đầu: 265 / 265 / 265 / 250 C
- Đầu phun: 260 / 265 / 260 / 250 C
- Bàn in lớp đầu (hot plate): 112 / 108 / 112 / 82 C
- Bàn in: 112 / 103 / 112 / 80 C
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo
Creative Commons — Attribution — Noncommercial — Share AlikeCC-BY-NC-SA
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!