Giá đỡ dây cáp BTT EBB36 cho EVA 3.0 và ORBITER
Giá đỡ BTT EBB36 được thiết kế tối ưu cho máy đùn ORBITER 2.5 trên cụm EVA 3.0. Thiết kế chắc chắn, gọn gàng, giúp ngăn cách nhiệt hiệu quả và tương thích với bộ dẫn cáp nguyên bản.
Mô tả
Sau khi nghiên cứu kỹ các loại giá đỡ BTT EBB36 cho đầu in EVA 3.0, mình quyết định tự thiết kế một mẫu riêng. Mình đang sử dụng máy đùn ORBITER 2.5 nên đã làm một giá đỡ dành riêng cho nó. Yêu cầu đặt ra là giá đỡ phải thấp và chắc chắn nhất có thể, đồng thời tạo được vách ngăn giữa động cơ nóng và bo mạch BTT EBB36. Mình cũng muốn tận dụng bộ dẫn cáp (cable guide) nguyên bản vì nó rất tốt và mình không ưng ý với một vài thiết kế khác. Có lẽ nó dùng được cho cả máy có hộp che (enclosure), nhưng trong trường hợp đó, mình vẫn khuyên các bạn nên gắn thêm quạt và cần kiểm tra kỹ thêm.
Vì khung máy của mình nhỏ hơn nên mình phải dùng một quạt 5015 gắn ở phía sau của cụm EVA 3.0. Nếu bạn muốn dùng thiết kế này, hãy sử dụng toàn bộ các giá đỡ quạt nguyên bản. Lưu ý là bạn có thể cần tháo giá đỡ quạt ra để lắp hoặc tháo các linh kiện do không gian gần cổng kết nối hơi hẹp.
Giá đỡ này được tinh chỉnh cho BTT EBB36 v1.2.1. Mình chưa chắc chắn về độ tương thích với các phiên bản BTT EBB36 khác, nhưng mình nghĩ việc sửa đổi sẽ không khó vì bố cục linh kiện, nhất là ở mặt dưới của BTT EBB36, khá giống nhau.
Nếu bạn không dùng CANBUS mà dùng USB-C, hãy chọn đầu cắm USB-C dạng cong để thiết kế gọn gàng hơn. Khi bấm đầu nối CAN cho EBB, hãy cẩn thận để tránh lỗi, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Vì không cần dùng mô-đun gia tốc ở phía trước lồng máy nữa, mình đã thiết kế lại cả hai lồng giữ hotend. Mình cũng sửa lại một chút phần mặt nạ phía trước cho đèn LED Neopixel 5050 để nhìn thẩm mỹ hơn.
Hãy thả tim cho mình nếu bạn thấy hữu ích nhé! Mình rất thích nhận được sự ủng hộ từ các bạn. ;-)
THÔNG SỐ IN:
Tổng thời gian → 1 giờ 30 phút Số file in → 1 Chiều cao lớp in (Layer height) → 0,2 Độ rộng đường in (Layer width) → 0,4 Số đường biên (Perimeters) → 4 Độ phủ (Infill) → gyroid, 40% (hoặc full fill - tăng cường nhiều lớp đáy và lớp dưới cùng) Chất liệu → PCTG, ASA, PETG Tổng trọng lượng → 20 g Loại hỗ trợ (Support) → có, chỉ dùng trên bàn nhiệt
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!