Dụng cụ đo ni nhẫn | Cách xác định kích thước nhẫn chính xác
Dùng mô hình in 3D tiện lợi này để tự đo ni nhẫn của bạn một cách nhanh chóng và chính xác tại nhà. Sản phẩm đi kèm bảng quy đổi kích thước quốc tế giúp bạn chọn được chiếc nhẫn vừa vặn nhất.
Mô tả
Với mô hình đơn giản này, bạn có thể xác định nhanh chóng và dễ dàng kích thước nhẫn cần thiết của mình. | Innendurchmesser (mm) | Umfang (mm) | Größe (USA/Kanada) | Größe (GB) | Größe (Frankreich) | Größe (Japan) | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | 15,9 | 50 | 5.3 (5) | K | 10 | 9,7 | | 16,2 | 51 | 5.7 (5-) | K 1/2 | 11 | 10,7 | | 16,6 | 52 | 6.1 (6) | L 1/2 | 12 | 11,6 | | 16,9 | 53 | 6.4 (6) | M 1/2 | 13 | 12,6 | | 17,2 | 54 | 6.8 (6-) | N | 14 | 13,6 | | 17,5 | 55 | 7.2 (7) | O | 15 | 14,5 | | 17,8 | 56 | 7.6 (7-) | P | 16 | 15,5 | | 18,1 | 57 | 8.0 (7-) | P 1/2 | 17 | 16,4 | | 18,5 | 58 | 8.4 (8) | Q 1/2 | 18 | 17,4 | | 18,8 | 59 | 8.7 (8-) | R | 19 | 18,3 | | 19,1 | 60 | 9.1 (9) | S | 20 | 19,3 | | 19,4 | 61 | 9.5 (9-) | T | 21 | 20,2 | | 19,7 | 62 | 9.9 (9-) | T 1/2 | 22 | 21,2 | | 20,1 | 63 | 10.3 (10) | U 1/2 | 23 | 22,2 |
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo
Creative Commons — Attribution — Noncommercial — NoDerivativesCC-BY-NC-ND
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!