Tabaxi hình người hổ cho Dungeons and Dragons (DND)
Mô hình Tabaxi hình người hổ cho Dungeons and Dragons (DND), phù hợp làm nhân vật/mini cho một bản mở rộng 5th Edition. Gợi ý sẵn Rogue nam: tên, alignment, background, chỉ số, kỹ năng và trang bị khởi đầu.
Mô tả
Tabaxi Rogue (Tabaxi Rogue nam)
Tên gợi ý:
Kaelen "Swiftclaw" (nếu bạn muốn kiểu anh hùng hơn)
Misty "Nimble Shadow" (nếu bạn thích kiểu lén lút, kín đáo hơn)
Flint "Cat's Eye" (nếu bạn thích kiểu thẳng thắn, trực diện)
Xu hướng (Alignment) gợi ý:
Chaotic Good: Một rogue dùng cách làm không theo khuôn mẫu nhưng vẫn có tấm lòng tốt.
Chaotic Neutral: Một kẻ phóng khoáng, làm theo hứng của mình.
Chaotic Neutral: Nhân vật đặt tự do lên trên hết nên đôi khi khó đoán.
Lớp (Class): Rogue
Bối cảnh (Background) gợi ý:
Criminal: Nếu bạn muốn nhân vật từng có quá khứ “bên tối”, ví dụ liên quan tới một thieves' guild.
Outlaw: Nếu họ sống ngoài vòng pháp luật, có thể lang bạt nơi hoang dã hoặc đang bị truy đuổi.
Urchin (Orphan/Vagabond): Nếu lớn lên ngoài đường, tự học cách sinh tồn.
Chỉ số (Stat) gợi ý (dùng phương pháp "standard array": 15, 14, 13, 12, 10, 8 và áp dụng bonus chủng tộc tabaxi):
Tabaxi theo chủng tộc có +2 Dexterity và +1 Charisma.
Dexterity (DEX): 17 (15 gốc + 2 chủng tộc) - Cực kỳ quan trọng với rogue! Quyết định đòn đánh, AC, Stealth và kỹ năng Acrobatics.
Charisma (CHA): 14 (13 gốc + 1 chủng tộc) - Tốt cho giao tiếp, Deception và Persuasion, đều là kỹ năng “tủ” của rogue.
Intelligence (INT): 12 (gốc) - Hữu ích cho Perception, Investigation và các kỹ năng kiểu thief.
Constitution (CON): 10 (gốc) - Mức trung bình là ổn lúc khởi đầu, vì rogue thường không phải người hứng đòn nhiều nhất.
Wisdom (WIS): 8 (gốc) - Thấp nhất, bạn có thể giải thích là tính hơi bốc đồng hoặc ít để tâm tới khía cạnh tâm linh.
Strength (STR): 10 (gốc) - Không phải chỉ số chính của rogue, nên để mức trung bình là được.
Kỹ năng (Skills) gợi ý (theo class và background):
Là rogue, bạn thành thạo (proficient) 4 kỹ năng.
Acrobatics (DEX): Thiết yếu cho sự lanh lẹ kiểu mèo.
Deception (CHA): Dùng để đánh lạc hướng, lừa gạt.
Perception (WIS): Rất quan trọng để không bị bất ngờ và phát hiện điều bất thường.
Stealth (DEX): Kỹ năng “chữ ký” của rogue.
Nếu bạn chọn background như "Criminal" hoặc "Outlaw", bạn sẽ có thêm 2 kỹ năng nữa. Ví dụ:
Sleight of Hand (DEX) (Criminal)
Intimidation (CHA) (Criminal/Outlaw)
Survival (WIS) (Outlaw)
Đặc tính chủng tộc Tabaxi:
Tốc độ cơ bản (Base Speed): 30 ft.
Feline Darkvision: Bạn có thể nhìn trong ánh sáng mờ tới 60 ft. như thể là sáng rõ, và trong bóng tối như thể là ánh sáng mờ (chỉ đen trắng).
Feline Agility: Bạn có thể nhân đôi tốc độ trong lượt của mình, nhưng không thể dùng lại đặc tính này cho tới khi bạn có một lượt di chuyển 0 ft. (ví dụ: một lượt bạn đứng yên không di chuyển).
Cat's Claws: Móng vuốt là vũ khí tự nhiên, bạn có thể dùng để tấn công tay không. Nếu trúng, bạn gây sát thương bludgeoning bằng 1d4 + modifier Strength thay vì sát thương tay không bình thường. Ngoài ra còn hữu ích khi leo trèo.
Vũ khí và giáp (áp dụng cho level khởi đầu) gợi ý:
Vũ khí: Daggers, short swords (mẫu có vẻ đang cầm scimitar hoặc kiếm cong, có thể dùng như short sword), short bows, light crossbows.
Giáp: Light armor (ví dụ: leather armor).
Trang bị (Equipment) gợi ý:
Một con dagger (hoặc hai)
Một short sword (hoặc scimitar)
Một short bow và một quiver có 20 mũi tên
Một thief's pack
Leather armor
Thieving tools
Tính cách (Personality) gợi ý:
Personality Trait: Tò mò và luôn kiếm cái mới; hoặc hơi dè chừng người lạ nhưng lại rất trung thành với bạn bè.
Ideal: Freedom, Discovery, hoặc Caution.
Bond: Bảo vệ bạn bè, một món đồ trộm được nhưng có giá trị kỷ niệm, hoặc một nơi gắn với tuổi thơ.
Flaw: Bốc đồng, quá tự tin vào độ lanh lẹ của mình, hoặc hơi “nghiện chôm chỉa” một chút
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo
Standard Digital File LicenseStandard Digital File
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!