Lót Ly Đường Đua Formula 1 (Formula 1 Circuit Coasters)
Bộ sưu tập lót ly mô phỏng các đường đua Formula 1, chuẩn theo layout 2022. Mỗi lót gồm Base, Beauty Ring, Track và Start Arrow; có file 3MF/STL, gợi ý vật liệu PLA/PETG và thiết lập in/ráp, hậu kỳ.
Mô tả
Đây là bộ sưu tập lót ly (drinks coasters) mô phỏng các đường đua Formula 1. Tất cả layout đường đua đều được làm đúng theo phiên bản tính tới năm 2022.
Đây là danh sách đầy đủ các chặng trong mùa giải Formula 1 2022, sắp theo lịch thi đấu 2022:
- Bahrain International Circuit - Sakhir, Bahrain
- Jeddah Corniche Circuit - Jeddah, Saudi Arabia
- Albert Park Circuit - Melbourne, Australia
- Autodromo Enzo e Dino Ferrari (Imola) - Imola, Italy
- Miami International Autodrome - Miami, USA
- Circuit de Barcelona-Catalunya - Barcelona, Spain
- Monaco - Monte Carlo, Monaco
- Baku City Circuit - Baku, Azerbaijan
- Gilles-Villeneuve - Montreal, Canada
- Silverstone - Northamptonshire, UK
- Red Bull Ring - Styria, Austria
- Circuit Paul Ricard - Le Castellet, France
- Hungaroring - Mogyoród, Hungary
- Spa-Francochamps - Stavelot, Belgium
- Zandvoort - Zandvoort, Netherlands
- Autodromo Nazionale Monza - Monza, Italy
- Marina Bay Street Circuit - Marina Bay, Singapore
- Suzuka International Racing Course - Suzuka City, Japan
- Circuit of the Americas - Austin, Texas, USA
- Autódromo Hermanos Rodríguez - Mexico City, Mexico
- Autódromo José Carlos Pace (Interlagos) - São Paulo, Brazil
- Yas Marina Circuit - Yas Marina, Abu Dhabi
Tôi cũng có kèm một phiên bản lót ly “trơn”, chỉ gồm Base và Beauty Ring.
Lưu ý: Do tỉ lệ của một số đường đua không thật sự lý tưởng so với kích thước đế lót ly, nên có thể tôi sẽ cần chỉnh nhẹ hình học (geometry). Ví dụ như Monaco. Nếu bám 100% y như thật thì một nửa đường đua sẽ thành một cục bệt lớn. Tôi sẽ cố giữ đúng nhất có thể khi phải chỉnh như vậy.
Tôi cũng có làm một mẫu coaster holder tương thích, nhiều kích cỡ khác nhau, để giúp bạn sắp xếp bộ sưu tập gọn gàng hơn!
Kích thước khi in (Print Dimensions)
Lót ly có đường kính 90 mm. Phần chiều cao của khu vực chính là 6 mm, và tổng chiều cao là 7 mm tính tới mép viền trên.
Bạn có thể sắp được 2 đế lót ly lên bàn in của Prusa Mini!

Các phần của lót ly (Coaster Parts)
Mỗi lót ly có 4 phần cần in:
- Base
- Beauty Ring
- Track
- Start Arrow

Nếu bạn có MMU hoặc cách in đa màu khác, bạn có thể chọn in nguyên cụm (in-place) cho cả lót ly. Các part đã được đặt đúng vị trí trong file 3MF.
Files
Tôi có kèm file 3MF cho từng lót ly F1, với đầy đủ các part đặt đúng vị trí/đúng hướng. Tôi cũng có kèm các STL riêng lẻ. Dùng loại nào cũng không khác gì đáng kể, chủ yếu khác ở sự tiện lợi.
Chọn vật liệu (Material Choice)
Tuỳ bạn thôi!
Ban đầu tôi có lo PLA sẽ dễ bị hư hoặc cong vênh nếu đặt ly/tách quá nóng. Tuy nhiên, sau khi dùng các lót ly này (in bằng PLA) trong vài tuần thì tôi chưa gặp vấn đề gì. Trải nghiệm này cụ thể là với PolyMaker PolyLite PLA và Prusament PLA. Còn tuỳ loại/brand filament mà kết quả có thể khác.
PETG và các vật liệu có khả năng chịu nhiệt tương tự thì gần như không có vấn đề gì.
Đồ uống lạnh thì chắc chắn không sao.
Thiết lập in (Print Settings)
Không cần thiết lập đặc biệt cho Base, Track và Beauty Ring. Riêng Start Arrow có thể hơi “khó chiều”, nên bạn có thể phải thử vài lần để ra cấu hình hợp máy.
Nhìn chung, bạn có thể in mọi thứ ở layer height 0.2 mm. Infill tuỳ bạn. Thường thì không cần brim/raft cho part nào, trừ có thể là Start Arrow.
Các thiết lập tôi dùng trên Prusa Mini:
- 0.2 mm Layer Height cho Base (với 0.15 mm cho phần viền, xem bên dưới).
- 0.15 mm Layer Height cho Track và Beauty Ring với 2 perimeters và 0% infill.
- 0.2 mm Layer Height cho Start Arrow.
Tôi không có máy in resin, nên không thể đưa ra thông số/hướng dẫn cụ thể. Tuy vậy, tôi nghĩ mẫu này cũng không gây khó khăn gì đáng kể cho resin printer.
Một vài gợi ý:
-
Phần đỉnh bo tròn của viền Base có thể nhìn đẹp hơn nếu dùng layer height nhỏ. Bạn có thể in phần lớn Base ở 0.2 mm, còn phần viền in ở 0.15 mm hoặc nhỏ hơn bằng Height Range Modifier trong PrusaSlicer.
Phần viền bắt đầu từ 6 mm tính từ đáy lên.
-
Mặt của chi tiết nằm sát build plate thường cho finish rất đẹp. Bạn có thể muốn in Track và Beauty Ring lật ngược lại để mặt đẹp đó quay lên trên. Bạn sẽ cần tự lật part sau khi đưa 3MF vào slicer.
-
Dùng tính năng ironing sẽ cho bề mặt phẳng đẹp, giảm đáng kể công đoạn chà nhám (hoặc bạn có thể để nguyên cũng được).
-
Tôi thấy đặt extrusion width cho top layers là 0.3 mm giúp hạn chế các khe hở nhỏ ở những vùng “khó ở” (nhất là nếu bạn định chà nhám).
-
In Start Arrow có thể khá thử thách vì nó rất nhỏ (chỉ 3 mm!), nên có thể bạn sẽ phải in thử vài lần. Tin vui là part này dùng chung cho tất cả lót ly F1, nên bạn có thể in nhiều cái rồi chọn cái nào ưng nhất và/hoặc trông còn “tam giác” chứ không bị bệt như cục blob.
Tôi thấy cách dễ thành công nhất là in part này nằm nghiêng (mặt dài nhất úp xuống build plate). In nhiều bản cùng lúc sẽ giúp mỗi layer có thời gian nguội. Nếu bạn có nozzle nhỏ hơn thì chuyện này có thể đỡ hơn.

Thời gian in (Print Times)
Đây là thời gian theo trải nghiệm của tôi trên Prusa Mini, dùng tốc độ mặc định của profile 0.15 mm.
Base: ~3 giờ
Beauty Ring: ~30 phút
Track: ~20 phút
Start Arrow: Chỉ vài giây!
Lắp ráp (Assembly)
Trong Base có các hốc nhỏ để các phần còn lại đặt khớp vào. Mục đích chính của các hốc này là để canh cho đúng vị trí.

Ở đây phần hốc được tô đỏ.
Hốc này có độ hở 0.15 mm (0.2 mm với Start Arrow) nên các part thường sẽ vào được mà không cần ép mạnh. Thiết kế vậy để bạn dễ canh vào đúng vị trí, nên nếu các part không tự giữ chặt được thì cũng đừng lo. Tôi khuyên dùng một ít keo 502 (super glue) hoặc keo dán khác.
Tuỳ độ chính xác của máy và/hoặc vật liệu, có thể các part sẽ thành kiểu snap fit. Nếu được vậy thì quá hên!
Không có thứ tự lắp ráp bắt buộc.
Hậu kỳ (Post Processing)
Nếu bạn thích kiểu “mới lấy ra khỏi máy” thì coi như xong rồi.
Cá nhân tôi thích chà nhám để bề mặt mịn hơn. Nếu dùng PLA thì chà nhám khá dễ (trừ việc hơi tốn sức). Tôi thường bắt đầu khoảng nhám 100 grit cho riêng phần base để hạ bớt lớp top layer. Sau đó lên 200 grit để làm mượt lại bước trước. Nếu bạn có dùng ironing, hoặc bề mặt top của bạn vốn đã sạch đẹp, thì chắc bạn có thể nhảy thẳng lên grit cao hơn.
Tới giai đoạn này, tôi vệ sinh kỹ base để loại bụi và dầu bám, rồi lắp các part vào lót ly. Khi keo đã khô hẳn, tôi tăng dần grit: 400, rồi 600, rồi 800, rồi 1000 grit. Tôi khuyên nên lau/ rửa nhanh giữa các lần đổi grit để bỏ bụi (cũng giúp dễ thấy chỗ nào cần xử lý thêm).
Khi lên tới 1000 grit thì bề mặt sẽ rất mịn. Tôi thường dừng ở đây, nhưng bạn hoàn toàn có thể làm tiếp.
Tôi đã dùng thành công sơn phủ trong (clear sealer) PlastiKote cho đa số lót ly tôi in, thấy hiệu quả ổn và chịu được nhiệt từ ly nóng. Tôi gợi ý phun 4–8 lớp mỏng, mỗi lớp để khô ít nhất 1 giờ. Sau đó tôi để lót ly vài ngày rồi mới dùng, để lớp phủ cứng hẳn. Nếu chưa chắc, cứ làm theo hướng dẫn của sản phẩm bạn dùng.
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo
Creative Commons — Attribution — Noncommercial — Share AlikeCC-BY-NC-SA
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!