Tay nắm cửa/ngăn kéo bắt phía trước – nhiều kích thước

Tay nắm cửa hoặc ngăn kéo in 3D theo FFF, thiết kế chắc chắn và đáng tin cậy. Bắt từ phía trước bằng 2 vít đầu chìm giúp ép chặt các lớp in, hạn chế gãy khi chịu lực kéo. Hỗ trợ PLA/PETG/ASA, nhiều size.

👁️
1.6K
Lượt Xem
❤️
62
Lượt Thích
📥
468
Lượt Tải
Cập Nhật Mar 04, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Đây là thiết kế tay nắm cửa hoặc ngăn kéo của mình: chức năng, chắc chắn và đáng tin cậy. Mình làm nó đặc biệt cho quy trình FFF để in bằng PLA, PETG hoặc ASA. Tay nắm được bắt từ phía trước bằng hai vít đầu chìm (countersink screws). Cách này giúp lực ép lên các lớp in và hạn chế tay nắm bị gãy khi chịu lực kéo lớn theo hướng đường layer.

Cách in tay nắm

In tay nắm nằm trên mặt phẳng ở phía trước. Những tay nắm kích thước lớn dễ bị warp, nhớ thêm brim hoặc mouse ears ở hai đầu tay nắm.

Mình có tạo sẵn một project mẫu LR2225-W160-D30-H22-M5 Print.3mf cho Prusa Slicer, trong đó đã thiết lập đầy đủ các thông số cần thiết. Nếu bạn muốn tự thiết lập, xem bảng dưới đây:

Kích thước nozzle:

0.4mm, 0.6mm hoặc 0.8mm

Chiều cao layer:

0.2mm cho nozzle 0.4mm
0.3mm cho nozzle 0.6mm
0.4mm cho nozzle 0.8mm

Vật liệu filament:

PLA, PETG hoặc ASA

Perimeters:

3 perimeters (quan trọng!)

Prusa Slicer Profile:

“0.2mm Quality”

Kích thước

Mã part và tên file theo định dạng:

LR2225-W<hand width>-D<hand depth>-H<handle width>-M<screw>.3mf

Hand Width và Depth

Kích thước WD định nghĩa chiều rộng và chiều sâu của khoảng trống để đưa tay vào. Con số sau chữ cái trong tên file là kích thước tính bằng mm.

Handle Width

Kích thước H định nghĩa bề ngang của tay nắm, đồng thời quyết định độ dày tay nắm (H * 0.75). Con số sau chữ cái trong tên file là bề ngang tính bằng mm.

Đường kính lỗ vít

Kích thước cuối M định nghĩa cỡ lỗ vít. Có hai biến thể: M4 cho vít gỗ M4 đầu chìm, và M5 cho vít 4.5 hoặc 5mm.

Khoảng cách lỗ vít

Khoảng cách giữa tâm hai lỗ vít (S) không phải số tròn, vì chúng được canh vào vị trí tối ưu giữa mép ngoài và mép trong của tay nắm.

Nếu bạn cần biết khoảng cách chính xác cho từng size, xem bảng dưới đây:

W (mm)

D (mm)

Khoảng cách lỗ vít (mm)

100

20

122.9

100

25

120.8

100

30

118.6

120

20

142.9

120

25

140.8

120

30

138.6

140

20

162.9

140

25

160.8

140

30

158.6

160

20

182.9

160

25

180.8

160

30

178.6

180

20

202.9

180

25

200.8

180

30

198.6

Về thiết kế

Tay nắm cửa và ngăn kéo thường được bắt từ phía sau để che vít, nhìn gọn hơn. Nhưng đồ in 3D (FFF) hay bị gãy theo đường layer, nên nếu chỉ bắt cố định ở phần nửa dưới thì không ổn.

Vì rủi ro đó, mình chọn phương án bắt tay nắm từ phía trước. Vít sẽ ép chi tiết từ phía trước sát vào cánh cửa/ngăn kéo, nhờ vậy các lớp in được ép chặt lại với nhau. Khi người dùng kéo tay nắm, phần lớn lực kéo sẽ được “chuyển hướng” thành lực ép vào đầu vít, và lực đó sẽ làm cửa/ngăn kéo chuyển động.

Lưu ý khi lắp đặt

Nhớ siết vít cẩn thận bằng tay. Nếu siết quá mạnh, vật liệu có thể bị nứt. Ngoài ra, PLA có thể bị biến dạng vĩnh viễn dưới áp lực. Chỉ nên tác lực nhẹ lên các chi tiết này, hoặc dùng PETG/ASA nếu bạn cần kéo/đẩy những phần nặng (cửa/ngăn kéo nặng).

Khám phá thêm từ Meti·kumi

Quan tâm các thiết kế của mình? Xem bộ sưu tập model 3D tại đây:

👉 https://metikumi.com/3d-models/

Theo dõi mạng xã hội để cập nhật mới nhất và xem các dự án đang làm:

👉 https://metikumi.com

Kết luận

Tay nắm này không phải kiểu đẹp để trưng, nhưng dễ in và rất đáng tin. Nếu bạn thấy hữu ích, nhớ đánh giá và up vài tấm hình nhé.

Chúc in vui!

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution — Share Alike

CC-BY-SA

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (122 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)