Bản lề Print-in-Place PETG/ASA – High Strength 300 (LR Basics)

Bản lề print-in-place series 300 độ bền cao, tối ưu cho FFF với PETG hoặc ASA. Có nhiều mức tolerance và chiều dài để bạn chọn, phù hợp cửa tủ nặng và nắp hộp/rương; kèm gợi ý setting in và kích thước vít.

👁️
2.7K
Lượt Xem
❤️
75
Lượt Thích
📥
499
Lượt Tải
Cập Nhật Mar 04, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Đây là thiết kế của mình về một bản lề hoạt động đầy đủ, dạng print-in-place – được làm đặc biệt cho quy trình FFF khi dùng vật liệu PETG hoặc ASA. Đây là thiết kế độ bền cao (high-strength) với số series 300. Phù hợp cho cửa tủ/nội thất nặng và nắp của rương, hộp.

Cách in (How to Print)

Vì đây là chi tiết functional, bạn cần một máy in đã cân chỉnh kỹ với filament chất lượng, ví dụ như Prusament PETG hoặc ASA. Mình khuyên bạn nên in thử vài mẫu với bản lề nhỏ để tìm đúng tolerance hợp với máy của bạn. Các bản lề tolerance T50 đã được test thành công trên Prusa MK3S+, dùng filament Prusament PETG.

Mình có kèm một project mẫu LR2204-300-T50-070 Print.3mf cho PrusaSlicer, đã set sẵn toàn bộ thiết lập cần thiết. Nếu bạn muốn tự tạo profile/thiết lập của riêng mình, đây là các thông số cần chỉnh:

Kích thước nozzle (Nozzle Size):

chỉ 0.4mm

Chiều cao lớp (Layer Height):

0.2mm (hoặc 0.1mm, chưa test)

Vật liệu filament (Filament Materials):

PETG hoặc ASA

Infill:

15% infill là ổn. Tăng infill không giúp cải thiện đáng kể độ cứng/độ ổn định của bản lề.

Perimeters:

3 perimeters (quan trọng!)

PrusaSlicer Profile:

“0.2mm Quality”

Thiết lập thêm (Extra settings):

  • Tắt “Fill Gaps” (quan trọng!)
  • Bật “Avoid Crossing Perimeters”

Đừng in bằng PLA: Bản lề này sẽ không hoạt động đúng nếu dùng PLA, vì vật liệu này quá giòn và sẽ biến dạng hoặc mòn theo thời gian.

Kích thước và Tolerances

Mã part number cho tất cả bản lề có định dạng:

LR2204-300-T<tolerance>-<length>.3mf

Tolerances

Tolerance là một con số từ T10 đến T90, thể hiện mức điều chỉnh so với tolerance “lý tưởng” của model. T50 luôn là mức ở giữa, tức là không điều chỉnh (zero adjustments). Số càng cao thì độ rơ/độ lỏng càng nhiều, số càng thấp thì khít hơn.

Ý nghĩa cụ thể của con số này lên từng kích thước sẽ tùy model. Với model này, mỗi bước sẽ điều chỉnh tolerance 0.01mm.

Lưu ý: Tolerance khác nhau cũng sẽ làm thay đổi center distance!

Cỡ vít khuyến nghị (Recommended Screw Sizes)

Bản lề được thiết kế cho vít gỗ đầu chìm (counter-sink) 4.5mm hoặc 5mm. Vặn vít bằng tay cẩn thận, nếu không vật liệu có thể bị biến dạng hoặc nứt.

Tất cả các lỗ vít đều cần được sử dụng để cố định bản lề đúng cách và tránh hư hại.

Chiều dài bản lề (Hinge Length)

Chiều dài bản lề trong part number là chiều dài mong muốn (desired length). Chiều dài thực tế của bản lề luôn bằng hoặc ngắn hơn giá trị này.

Ví dụ, nếu bạn có chỗ cho bản lề 80mm, model LR2204-300-T50-080 chắc chắn sẽ vừa trong không gian đó, nhưng có thể ngắn hơn tối đa 4mm.

Center Distance / Closed Height

Dùng bản lề này cho cửa tủ/nội thất và các loại nắp là rất ổn. Tâm trục xoay nằm đúng giữa bản lề theo “centre distance” được chỉ định. Khi ở trạng thái đóng, bản lề có chiều cao đúng bằng 2 lần centre distance.

Để gắn bản lề cho cửa: Tạo một rãnh (cavity) sâu khoảng 0.5–1mm nông hơn centre distance, rộng khoảng 20–21mm và dài bằng chiều dài bản lề. Tâm bản lề cần nhô nhẹ qua mép cạnh (0.2–1mm). Tạo rãnh tương tự (mirror) trên cánh cửa.

Hoặc, bạn có thể làm rãnh sâu khoảng 0.5–1mm nông hơn tổng chiều cao bản lề và bo bán kính (radius) ở cạnh nội thất sao cho khớp với bán kính của bản lề.

Tổng quan các series bản lề (Hinge Series Overview)

Khám phá thêm từ Meti·kumi

Quan tâm các thiết kế của mình? Bạn có thể xem bộ sưu tập model 3D tại đây:

👉 https://metikumi.com/3d-models/

Theo dõi mạng xã hội để cập nhật tin mới và các bản WIP:

👉 https://metikumi.com

Kết

Hy vọng bạn thấy bản in này hữu ích. Nếu bạn thích, vui lòng đánh giá và up hình bản in của bạn.

Chúc bạn in vui vẻ! 😄

Tất cả kích thước (All Dimensions)

Part Number

Tolerance

Desired Length

Actual Length

Center Distance

LR2204-300-T45-050

45

50

44.73

7.20

LR2204-300-T45-060

45

60

55.29

7.20

LR2204-300-T45-070

45

70

65.85

7.20

LR2204-300-T45-080

45

80

76.41

7.20

LR2204-300-T45-090

45

90

86.97

7.20

LR2204-300-T45-100

45

100

97.53

7.20

LR2204-300-T45-120

45

120

118.65

7.20

LR2204-300-T45-140

45

140

139.77

7.20

LR2204-300-T45-160

45

160

155.61

7.20

LR2204-300-T45-180

45

180

176.73

7.20

LR2204-300-T45-190

45

190

187.29

7.20

LR2204-300-T45-200

45

200

197.85

7.20

LR2204-300-T50-050

50

50

45.53

7.20

LR2204-300-T50-060

50

60

56.29

7.20

LR2204-300-T50-070

50

70

67.05

7.20

LR2204-300-T50-080

50

80

77.81

7.20

LR2204-300-T50-090

50

90

88.57

7.20

LR2204-300-T50-100

50

100

99.33

7.20

LR2204-300-T50-120

50

120

115.47

7.20

LR2204-300-T50-140

50

140

136.99

7.20

LR2204-300-T50-160

50

160

158.51

7.20

LR2204-300-T50-180

50

180

174.65

7.20

LR2204-300-T50-190

50

190

185.41

7.20

LR2204-300-T50-200

50

200

196.17

7.20

LR2204-300-T55-050

55

50

46.33

7.40

LR2204-300-T55-060

55

60

57.29

7.40

LR2204-300-T55-070

55

70

68.25

7.40

LR2204-300-T55-080

55

80

79.21

7.40

LR2204-300-T55-090

55

90

84.69

7.40

LR2204-300-T55-100

55

100

95.65

7.40

LR2204-300-T55-120

55

120

117.57

7.40

LR2204-300-T55-140

55

140

139.49

7.40

LR2204-300-T55-160

55

160

155.93

7.40

LR2204-300-T55-180

55

180

177.85

7.40

LR2204-300-T55-190

55

190

188.81

7.40

LR2204-300-T55-200

55

200

199.77

7.40

LR2204-300-T60-050

60

50

47.13

7.40

LR2204-300-T60-060

60

60

58.29

7.40

LR2204-300-T60-070

60

70

69.45

7.40

LR2204-300-T60-080

60

80

75.03

7.40

LR2204-300-T60-090

60

90

86.19

7.40

LR2204-300-T60-100

60

100

97.35

7.40

LR2204-300-T60-120

60

120

119.67

7.40

LR2204-300-T60-140

60

140

136.41

7.40

LR2204-300-T60-160

60

160

158.73

7.40

LR2204-300-T60-180

60

180

175.47

7.40

LR2204-300-T60-190

60

190

186.63

7.40

LR2204-300-T60-200

60

200

197.79

7.40

LR2204-300-T65-050

65

50

47.93

7.40

LR2204-300-T65-060

65

60

59.29

7.40

LR2204-300-T65-070

65

70

64.97

7.40

LR2204-300-T65-080

65

80

76.33

7.40

LR2204-300-T65-090

65

90

87.69

7.40

LR2204-300-T65-100

65

100

99.05

7.40

LR2204-300-T65-120

65

120

116.09

7.40

LR2204-300-T65-140

65

140

138.81

7.40

LR2204-300-T65-160

65

160

155.85

7.40

LR2204-300-T65-180

65

180

178.57

7.40

LR2204-300-T65-190

65

190

189.93

7.40

LR2204-300-T65-200

65

200

195.61

7.40

LR2204-300-T70-050

70

50

48.73

7.40

LR2204-300-T70-060

70

60

54.51

7.40

LR2204-300-T70-070

70

70

66.07

7.40

LR2204-300-T70-080

70

80

77.63

7.40

LR2204-300-T70-090

70

90

89.19

7.40

LR2204-300-T70-100

70

100

94.97

7.40

LR2204-300-T70-120

70

120

118.09

7.40

LR2204-300-T70-140

70

140

135.43

7.40

LR2204-300-T70-160

70

160

158.55

7.40

LR2204-300-T70-180

70

180

175.89

7.40

LR2204-300-T70-190

70

190

187.45

7.40

LR2204-300-T70-200

70

200

199.01

7.40

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution — Share Alike

CC-BY-SA

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (146 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)