Bản lề Print in Place – PETG/ASA – Low Strength 150 (LR Basics)

Bản lề print-in-place hoạt động đầy đủ cho quy trình FFF, tối ưu khi in bằng PETG hoặc ASA. Thuộc series Low Strength 150 (LR Basics), có nhiều mức tolerance và chiều dài, hợp cho cửa/nắp nhẹ và trang trí.

👁️
1.7K
Lượt Xem
❤️
36
Lượt Thích
📥
251
Lượt Tải
Cập Nhật Mar 04, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Đây là thiết kế bản lề print-in-place của mình, hoạt động đầy đủ – được làm đặc biệt cho quy trình FFF với vật liệu PETG hoặc ASA. Đây là thiết kế low-strength với số series 150. Phù hợp cho cửa nhẹ, nắp rương/hộp và mục đích trang trí.

Cách in (How to Print)

Vì đây là mẫu in mang tính chức năng, nên cần máy in đã được canh chỉnh kỹfilament chất lượng tốt, ví dụ như Prusament PETG hoặc ASA. Mình khuyến nghị bạn in thử vài mẫu với bản lề nhỏ trước để tìm đúng tolerance phù hợp với máy của bạn. Các bản lề tolerance T50 đã được test thành công trên Prusa MK3S+, dùng filament Prusament PETG.

Mình có kèm một project mẫu LR2204-150-T50-060 Print.3mf cho Prusa Slicer, với toàn bộ setting cần thiết đã được thiết lập sẵn. Nếu bạn cần tự setup, dưới đây là các thông số cần chỉnh:

Kích thước nozzle:

chỉ 0.4mm

Layer height:

0.2mm (hoặc 0.1mm, chưa test)

Vật liệu filament:

PETG hoặc ASA

Infill:

bắt buộc 100% infill.

Perimeters:

3 perimeters

Prusa Slicer profile:

“0.2mm Quality”

Thiết lập thêm:

  • Tắt “Fill Gaps” (quan trọng!)
  • Bật “Avoid Crossing Perimeters”

Không in bằng PLA: Bản lề này sẽ không hoạt động đúng nếu in bằng PLA, vì vật liệu này quá giòn và sẽ biến dạng hoặc bị mòn theo thời gian.

Kích thước và Tolerances

Mã part number cho tất cả bản lề có định dạng như sau:

LR2204-150-T<tolerance>-<length>.3mf

Tolerances

Tolerance là một số từ T10 đến T90, thể hiện mức điều chỉnh so với tolerance “lý tưởng” của model. Số T50 luôn là mức ở giữa, nghĩa là không điều chỉnh (zero adjustments). Số càng lớn thì độ lỏng càng cao, số càng nhỏ thì fit càng chặt.

Ý nghĩa cụ thể của con số này lên các kích thước sẽ tùy model. Với model này, mỗi bước sẽ điều chỉnh tolerance 0.01mm.

Lưu ý: Tolerance khác nhau cũng sẽ làm thay đổi center distance!

Kích thước vít khuyến nghị (Recommended Screw Sizes)

Bản lề được thiết kế cho vít gỗ 3mm hoặc 3.5mm, đầu dẹp (flat) hoặc tròn (round). Cần đầu dẹp đường kính 5–7mm để tạo đủ lực ép giúp cố định bản lề đúng cách lên bề mặt.

Tất cả lỗ vít đều cần được dùng để cố định bản lề đúng cách và tránh hư hỏng.

Chiều dài bản lề (Hinge Length)

Chiều dài bản lề trong part number là chiều dài mong muốn của bản lề. Chiều dài thực tế của bản lề luôn bằng hoặc ngắn hơn giá trị này.

Ví dụ, nếu bạn có chỗ cho bản lề 80mm, model LR2204-150-T50-080 chắc chắn sẽ vừa trong không gian đó, nhưng có thể ngắn hơn tối đa 3mm.

Center Distance / Closed Height

Dùng bản lề này cho cửa và nắp đồ nội thất thì sẽ ổn. Trục xoay nằm chính giữa bản lề tại “center distance” đã chỉ định. Khi đóng lại, bản lề có chiều cao đúng bằng gấp đôi center distance.

Để gắn bản lề cho cửa: Tạo một hốc (cavity) sâu khoảng 0.5–1mm ít hơn center distance, rộng khoảng 20–21mm và dài bằng chiều dài bản lề. Phần tâm bản lề cần nhô nhẹ qua mép cạnh bên (0.2–1mm). Tạo hốc tương tự (mirror) trên cánh cửa.

Hoặc, tạo hốc sâu khoảng 0.5–1mm ít hơn tổng chiều cao bản lề và bo bán kính (radius) cho cạnh đồ nội thất sao cho khớp với bán kính của bản lề.

Tổng quan series bản lề (Hinge Series Overview)

Khám phá thêm từ Meti·kumi

Quan tâm các thiết kế của mình? Xem bộ sưu tập 3D models tại:

👉 https://metikumi.com/3d-models/

Theo dõi mạng xã hội để cập nhật mới nhất và xem tiến độ work-in-progress:

👉 https://metikumi.com

Kết luận

Hy vọng bạn thấy mẫu in này hữu ích. Nếu bạn thích, vui lòng đánh giá và up hình bản in của bạn.

Chúc in vui! 😄

Tất cả kích thước (All Dimensions)

Part Number

Tolerance

Desired Length

Actual Length

Center Distance

LR2204-150-T45-020

45

20

17.87

4.20

LR2204-150-T45-025

45

25

21.51

4.20

LR2204-150-T45-030

45

30

28.79

4.20

LR2204-150-T45-035

45

35

32.43

4.20

LR2204-150-T45-040

45

40

39.71

4.20

LR2204-150-T45-050

45

50

46.99

4.20

LR2204-150-T45-060

45

60

57.91

4.20

LR2204-150-T45-080

45

80

79.75

4.20

LR2204-150-T45-100

45

100

97.95

4.20

LR2204-150-T45-120

45

120

119.79

4.20

LR2204-150-T45-160

45

160

159.83

4.20

LR2204-150-T45-200

45

200

199.87

4.20

LR2204-150-T50-020

50

20

18.27

4.20

LR2204-150-T50-025

50

25

22.01

4.20

LR2204-150-T50-030

50

30

29.49

4.20

LR2204-150-T50-035

50

35

33.23

4.20

LR2204-150-T50-040

50

40

36.97

4.20

LR2204-150-T50-050

50

50

48.19

4.20

LR2204-150-T50-060

50

60

59.41

4.20

LR2204-150-T50-080

50

80

78.11

4.20

LR2204-150-T50-100

50

100

96.81

4.20

LR2204-150-T50-120

50

120

119.25

4.20

LR2204-150-T50-160

50

160

156.65

4.20

LR2204-150-T50-200

50

200

197.79

4.20

LR2204-150-T55-020

55

20

18.67

4.40

LR2204-150-T55-025

55

25

22.51

4.40

LR2204-150-T55-030

55

30

26.35

4.40

LR2204-150-T55-035

55

35

34.03

4.40

LR2204-150-T55-040

55

40

37.87

4.40

LR2204-150-T55-050

55

50

49.39

4.40

LR2204-150-T55-060

55

60

57.07

4.40

LR2204-150-T55-080

55

80

76.27

4.40

LR2204-150-T55-100

55

100

99.31

4.40

LR2204-150-T55-120

55

120

118.51

4.40

LR2204-150-T55-160

55

160

156.91

4.40

LR2204-150-T55-200

55

200

199.15

4.40

LR2204-150-T60-020

60

20

19.07

4.40

LR2204-150-T60-025

60

25

23.01

4.40

LR2204-150-T60-030

60

30

26.95

4.40

LR2204-150-T60-035

60

35

34.83

4.40

LR2204-150-T60-040

60

40

38.77

4.40

LR2204-150-T60-050

60

50

46.65

4.40

LR2204-150-T60-060

60

60

58.47

4.40

LR2204-150-T60-080

60

80

78.17

4.40

LR2204-150-T60-100

60

100

97.87

4.40

LR2204-150-T60-120

60

120

117.57

4.40

LR2204-150-T60-160

60

160

156.97

4.40

LR2204-150-T60-200

60

200

196.37

4.40

LR2204-150-T65-020

65

20

19.47

4.40

LR2204-150-T65-025

65

25

23.51

4.40

LR2204-150-T65-030

65

30

27.55

4.40

LR2204-150-T65-035

65

35

31.59

4.40

LR2204-150-T65-040

65

40

39.67

4.40

LR2204-150-T65-050

65

50

47.75

4.40

LR2204-150-T65-060

65

60

59.87

4.40

LR2204-150-T65-080

65

80

76.03

4.40

LR2204-150-T65-100

65

100

96.23

4.40

LR2204-150-T65-120

65

120

116.43

4.40

LR2204-150-T65-160

65

160

156.83

4.40

LR2204-150-T65-200

65

200

197.23

4.40

LR2204-150-T70-020

70

20

19.87

4.40

LR2204-150-T70-025

70

25

24.01

4.40

LR2204-150-T70-030

70

30

28.15

4.40

LR2204-150-T70-035

70

35

32.29

4.40

LR2204-150-T70-040

70

40

36.43

4.40

LR2204-150-T70-050

70

50

48.85

4.40

LR2204-150-T70-060

70

60

57.13

4.40

LR2204-150-T70-080

70

80

77.83

4.40

LR2204-150-T70-100

70

100

98.53

4.40

LR2204-150-T70-120

70

120

119.23

4.40

LR2204-150-T70-160

70

160

156.49

4.40

LR2204-150-T70-200

70

200

197.89

4.40

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution — Share Alike

CC-BY-SA

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (146 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)