Còi 2 Buồng Tối Ưu (Optimized Dual Chamber Whistle)

Còi hai âm cực to, in siêu nhanh và tiết kiệm vật liệu: ~2 phút, chỉ 1,15g PLA/cái. Thiết kế tối ưu cho Arachne nên rất “kén” cài đặt—nhớ đọc kỹ hướng dẫn in để ra đúng chất lượng.

👁️
55
Lượt Xem
❤️
4
Lượt Thích
📥
18
Lượt Tải
Cập Nhật Feb 27, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

⚠ Quan trọng: Mẫu này sẽ in rất tệ nếu dùng cài đặt mặc định của slicer. Nếu bạn không đọc hướng dẫn in thì khả năng cao sẽ gặp rất nhiều vấn đề!

Đây là một cái còi có diện tích chiếm mặt bàn in nhỏ (41 x 6 mm), có thể in rất “ngon” và tiết kiệm — khoảng 2 phút và 1,15 gram PLA cho mỗi cái còi. Hình học bên trong của mẫu có các khe hở rất nhỏ để ép bộ tạo perimeter Arachne giảm chiều dài và số lượng đường chạy, nên phần lớn thân còi có thể in chỉ với hai hoặc ba line mỗi layer.

Còi đạt >105 dB(A) (đo ở khoảng ~30 cm) mà không cần thổi quá mạnh.

Ước tính thời gian in

Các thời gian in dưới đây là ước tính từ slicer với profile mặc định (có chỉnh theo hướng dẫn in) dùng filament PLA trên một plate 10 cái còi. Mình không sở hữu các máy in này, nên các con số chỉ để tham khảo. Bạn hoàn toàn có thể in nhanh hơn nữa nếu tinh chỉnh thêm.

  • Prusa MK4S (HF0.4, SPEED): 2 min 18 sec

  • Prusa CORE One (HF0.4, SPEED): 2 min 12 sec

  • Bambu A1 (Standard): 2 min 10 sec

  • Bambu H2S (High Flow, Standard): 2 min 0 sec

Hướng dẫn in

Đã test với PrusaSlicer, OrcaSlicer và Bambu Studio với nozzle 0.4 mm. Nozzle 0.5 và 0.6 mm có thể cũng chạy được (nhưng mình chưa có thời gian test; nếu bạn làm được thì cho mình biết nhé). File STL đã được cung cấp theo đúng hướng đặt in khuyến nghị.

Thiết kế này không chừa nhiều “dư địa” cho sai số. Nhớ đảm bảo máy in và filament của bạn đã được tune chuẩn (flow rate, pressure advance, retraction, v.v.) và filament phải khô (filament mới khui nhiều khi cũng ẩm sũng). Các loại filament bám lớp kém (như matte và silk PLA) có thể cần in nóng hơn. Với ABS/ASA, cần buồng in kín và ấm để đảm bảo bám lớp.

Bạn cứ thoải mái chỉnh các thông số — những giá trị bên dưới là điểm khởi đầu mình đã test. Nếu bạn tìm ra cách tối ưu hơn hoặc gặp lỗi với setup của bạn thì nhắn mình biết.

Đảm bảo các cài đặt sau được thiết lập (có thể bạn cần bật hiển thị chế độ advanced/expert):

  • Layer height: 0.3 mm

  • First layer height: 0.3 mm

  • Wall generator/Perimeter generator: Arachne

    • Minimum wall width/Minimum perimeter width: 80% (đầu phun lớn hơn có thể cần giá trị nhỏ hơn)
  • Wall loops: 2

  • Slice gap closing radius: 0 mm

  • Precise wall(†): Off

  • X-Y hole compensation(*): Off

  • X-Y contour compensation(*): Off

  • Only one wall on top surfaces(*): Off

  • Only one wall on first layer(*): Off

  • Thick bridges: Off

  • Extrusion rate smoothing/Max volumetric slope: tùy theo máy của bạn

  • Retract on layer change: On

  • Wipe while retracting: chỉnh theo nhu cầu

  • Wipe distance: chỉnh theo nhu cầu

  • Z-hop/Lift: nếu cần thì tắt

(*) Chỉ OrcaSlicer/Bambu Studio
(†) Chỉ OrcaSlicer

Tạo các height range modifiers sau:

  • 0.9-4.8 mm

    • Outer wall/External perimeters: 0.73 mm (không phải gõ nhầm đâu)

    • Inner wall/Perimeters: 0.73 mm

  • 4.8-5.2 mm

    • Layer height: 0.2 mm

    • Wall loops/Perimeters: 1

  • 5.2-5.8 mm

    • Top surface pattern: Concentric (để tránh không khí rò giữa hai buồng)
  • 5.8-9.7 mm

    • Outer wall: 0.73 mm

    • Inner wall: 0.73 mm

  • 9.7-10.1 mm

    • Layer height: 0.2 mm

    • Wall loops/Perimeters: 1

Hướng infill

Để in nhanh hơn, đổi thêm các cài đặt này để infill chạy theo chiều dài.

OrcaSlicer
  • Internal solid infill pattern: Rectilinear

  • Solid infill rotation template: 90

PrusaSlicer
  • Fill angle: 90°

  • Solid fill pattern: Aligned Rectilinear

Height modifiers:

  • 10.1-10.4 mm

    • Fill angle:
  • 10.7-11 mm

    • Fill angle:
Bambu Studio
  • Internal solid infill pattern: Aligned Rectilinear

  • Infill direction: 90°

Height modifiers:

  • 10.7-11 mm

    • Infill direction:

Kiểm tra kết quả trong Slicer

Sau khi slice xong, kết quả nên trông như vầy:

Đảm bảo các bridge hiển thị đúng như dự tính:

Các hình dưới đây cho thấy cài đặt slicer đang sai:

Lịch sử phiên bản

  • v1.2 (2026-02-22): tinh chỉnh thêm để ổn định hơn; cập nhật hướng dẫn in

  • v1.1 (2026-02-22): chỉnh nhẹ hình học bên trong để cho kết quả ổn định hơn ở tốc độ in cao

  • v1.0 (2026-02-22): phát hành lần đầu

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution — Noncommercial — Share Alike

CC-BY-NC-SA

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Không được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (6 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)