Chậu Japandi Wabi-Sabi tự tưới nước (kèm insert)
Bộ chậu Japandi Wabi-Sabi tự tưới kèm insert, bề mặt organic nhẹ và tối giản. Nhiều size từ nhỏ tới bản rộng thấp, hợp đặt bàn, trồng cây cảnh/bonsai; insert giúp giữ ẩm đều và sạch chậu ngoài.
Mô tả
Chậu trồng cây Japandi Wabi-Sabi tự tưới nước / Pots kèm Insert
Lấy cảm hứng từ phong cách Japandi và Wabi-Sabi, bộ chậu tự tưới này tập trung vào tỉ lệ nhẹ nhàng, bề mặt organic mềm và sự tối giản đúng chức năng. Mỗi phiên bản đều có insert tự tưới riêng, thiết kế để giữ ẩm ổn định cho cây trong khi phần chậu ngoài vẫn sạch, gọn và tối giản.
Bộ này có bốn kích thước—từ nhỏ gọn tới bản rộng thấp—để bạn chọn cân bằng phù hợp giữa diện tích đặt chậu và thể tích, đồng thời vẫn giữ cùng một “ngôn ngữ” bề mặt và thẩm mỹ xuyên suốt mọi phiên bản.
Mẫu này đặc biệt hợp làm chậu bonsai: texture wabi-sabi nhẹ và tỉ lệ thấp, cân đối giúp tôn nét tự nhiên của cây mini. Bề mặt biến thiên tinh tế và form Japandi điềm tĩnh giữ sự chú ý tập trung vào cây, còn insert tự tưới giúp duy trì độ ẩm đều—rất lý tưởng để chăm bonsai khỏe trong không gian hiện đại, tối giản.
-
S — Small (80 mm)
-
L — Large (140 mm)
-
Wide — Low & Wide (236×227×86 mm)
Print Settings (Recommended)
Global Settings (Outer Pot)
-
Outer wall width: 0.6 mm
-
Inner wall width: 0.6 mm
-
Wall generator: Arachne
-
Top surface pattern: Concentric
-
Bottom shell layers: 8
-
Sparse infill: 5%
-
Sparse infill pattern: Cross Hatch
-
Ensure vertical shell thickness: Disabled
Height Range Modifiers (Outer Pot)
-
0.00 – 1.60 mm
-
Ensure vertical shell thickness: Partial
-
Mục đích: đáy đặc hoàn toàn, monotonic, thành được bịt kín
-
-
1.60 – 3.60 mm
-
Walls: 6
-
Mục đích: gia cường phần đế để hạn chế rò nước
-
-
3.60 – 16 mm
- Walls: 4
-
16 – 30 mm
-
Walls: 3
-
Tùy chọn: có thể tăng chiều cao nếu cần kín nước hơn
-
Insert Object Settings (Self-Watering Insert)
-
Wall loops: 5
-
Seam position: Back
-
Top surface pattern: Monotonic
Height Range Modifier (Insert)
-
0.00 – 2.00 mm
-
Walls: 2
-
Ensure vertical shell thickness: Enabled
-
Ghi chú:
Các thiết lập này dựa trên phiên bản 100 mm (M).
Với các size khác, cứ bám theo cùng cấu trúc này làm hướng dẫn.
Tất cả profile đã có sẵn trong print profile đính kèm cho người dùng Bambu—những thông số này chủ yếu dành cho ai in bằng máy không phải Bambu hoặc dùng slicer khác.
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!