Calibration Cube chữ thường & chữ đậm – kiểm tra chất lượng in

Calibration cube XYZ 20×20×20 mm giúp kiểm tra độ chính xác máy in 3D: kích thước, hướng trục, extrusion và chất lượng bề mặt. Có chữ X/Y/Z dạng regular và bold để dễ thấy lỗi nhanh, ít tốn filament.

👁️
609
Lượt Xem
❤️
23
Lượt Thích
📥
426
Lượt Tải
Cập Nhật Feb 08, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Khối calibration cube này dễ nhìn, giúp bạn kiểm tra nhanh máy in có in đúng kích thước, đúng hướng trục và chất lượng có ổn không — gói gọn trong một bản in ngắn.

Model có chữ X, Y, Z rõ ràng với 2 độ dày (regular và bold) để bạn dễ thấy lỗi bằng mắt thường, không chỉ đo số.

Xem thêm:

Chi tiết model

  • Kích thước tổng thể: 20 × 20 × 20 mm

  • Chiều cao chữ: 10 mm

  • Độ sâu chữ (embossed): 1 mm

  • Chữ cái: X, Y, Z

  • Mỗi chữ xuất hiện 2 lần:

    • Kiểu Regular

    • Kiểu Bold ở mặt đối diện

Thiết lập in khuyến nghị

  • Nozzle: 0.4 mm

  • Layer height: 0.2 mm

  • Infill: 15–20%

  • Supports: Không cần

  • Brim: Tùy chọn (giúp người mới tránh lỗi lớp đầu)

Phù hợp cho

  • Người mới tập calibration máy in

  • Bản in đầu tiên với máy in mới

  • Sau khi bảo trì hoặc nâng cấp máy

  • So sánh nhanh chất lượng giữa các máy in hoặc các loại filament

Vì sao bạn nên tải và in mẫu này?

  • Để chắc chắn máy in đúng chuẩn theo mọi hướng trục

  • Để phát hiện các lỗi hay gặp như:

    • sai tỉ lệ (incorrect scaling)

    • elephant foot

    • extrusion không đều

    • chi tiết bị bệt/nhòe, chất lượng detail kém

    • ringing hoặc rung (vibration)

  • So sánh chi tiết mỏng vs dày mà không cần đổi model

  • Kiểm tra nhanh máy sau khi ráp xong, vận chuyển, hoặc nâng cấp

Khối này in nhanh, tốn ít filament và cho phản hồi trực quan rõ ràng kể cả khi bạn không có thước kẹp (calipers).


Cách đánh giá bản in

1. Kiểm tra kích thước tổng (dimensions)

Cần nhìn gì:

  • Đo khối bằng thước kẹp (calipers) nếu có

  • Mỗi cạnh nên gần 20.00 mm

Nếu có ảnh/sơ đồ sẽ thể hiện:

  • Thước kẹp đang đo một cạnh của khối

  • Phần kích thước 20 mm được làm nổi bật

Ý nghĩa khi gặp vấn đề:

  • Quá lớn hoặc quá nhỏ → cần chỉnh axis steps/mm hoặc flow

2. Soi chất lượng chữ (regular vs bold)

Cần nhìn gì:

  • Chữ regular phải sắc nét, dễ đọc

  • Chữ bold phải đặc, fill đều

Nếu có ảnh/sơ đồ sẽ thể hiện:

  • So sánh cạnh nhau giữa chữ regular và chữ bold

Ý nghĩa khi gặp vấn đề:

  • Chữ regular bị lem/nhòe → under-extrusion hoặc độ phân giải thấp

  • Chữ bold bị ục/đùn cục (blobby) → over-extrusion hoặc flow quá nhiều

3. Tìm dấu ringing hoặc ghosting

Cần nhìn gì:

  • Các vệt gợn sóng hoặc “bóng” quanh chữ, nhất là ở mặt X hoặc Y

Nếu có ảnh/sơ đồ sẽ thể hiện:

  • Cận cảnh các gợn lặp lại gần phần chữ embossed

Ý nghĩa khi gặp vấn đề:

  • Máy bị rung

  • Acceleration hoặc speed quá cao

4. Kiểm tra độ đều lớp (Z axis)

Cần nhìn gì:

  • Các lớp mượt và đều

  • Không có khe hở thấy rõ hoặc bị ép dẹp (squishing)

Nếu có ảnh/sơ đồ sẽ thể hiện:

  • Nhìn ngang mặt Z với các lớp cách đều nhau

Ý nghĩa khi gặp vấn đề:

  • Z binding

  • Layer height không đúng

  • Lỗi lớp đầu (first-layer issues)

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Public Domain

CC0

Không yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (1 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)