Thẻ Swatch Filament Tối Thượng (The Ultimate Filament Swatch Card)

Thẻ swatch filament nhỏ gọn, dễ in để quản lý màu và finish của từng cuộn filament. Có sẵn nhiều bài test như overhang, bridge, stringing, dung sai M3… và chỗ ghi thông tin vật liệu (PLA/PETG/ABS) kèm nhiệt độ in.

👁️
1.3K
Lượt Xem
❤️
85
Lượt Thích
📥
248
Lượt Tải
Cập Nhật Jan 06, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Nội dung được dịch bằng AI

Mô tả:

Mẫu swatch filament này được thiết kế để giúp anh em maker theo dõi màu sắc và bề mặt (finish) của filament một cách gọn gàng, ngăn nắp. Mỗi thẻ có kích thước nhỏ gọn, dễ in, rất hợp để ghi nhãn và so sánh các loại vật liệu khác nhau trong bộ sưu tập của bạn.

Mục đích:

In 1 thẻ swatch cho mỗi cuộn filament để tạo một “thư viện” mẫu màu vật lý. Giúp bạn canh màu filament cho dự án nhanh hơn, khỏi phải đoán dựa trên hình sản phẩm online. Thiết kế còn kèm vài bài test/tính năng hay ho. Danh sách đầy đủ ở bên dưới. Bạn có thể dùng pin để gắn lên hộp carton của filament, hoặc đơn giản là xếp chồng thành một “tòa tháp” như mình đang làm.

Danh sách tính năng:

  • Layer height/Transparency (0.1 mm, 0.2 mm, 0.4 mm, 0.6 mm, 0.8 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm)

  • Overhangs (25°, 35°, 45°, 60°)

  • Layer lines/Smooth surface

  • Sharp angles (45°, 90°)

  • Gap thickness (0.2 mm, 0.4 mm, 0.6 mm, 0.8 mm, 1.0 mm)

  • Wall thickness (0.5 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 2.5 mm)

  • Stringing

  • Bridges (2 mm, 4 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm)

  • Circular holes (1 mm, 2 mm, 3 mm)

  • Cylinders (1 mm, 2 mm, 3 mm, 4 mm)

  • Lỗ cho đai ốc M3 để xem độ dung sai

  • Và một lỗ tiện để luồn dây đeo hoặc móc key ring

Tùy biến:

Có sẵn chỗ để ghi thông tin filament như brand, tên màu, loại vật liệu (PLA, PETG, ABS, v.v.) và nhiệt độ in. Bạn có thể chỉnh chữ bằng Slicer của bạn, hoặc dùng bản có vùng trống 40 mm x 20 mm để dán sticker từ hộp filament. Ngoài ra cũng có các bản làm sẵn, chỉ ghi loại vật liệu và nhiệt độ in ước lượng.

Tương thích:

Chạy được với mọi loại filament và mọi cấu hình máy in.

Thời gian in:

22 phút (CoreOne)

Cài đặt in:

  • First layer height 0.1 mm

  • Layer height 0.1 mm

  • Tắt supports

  • Infill 15%

  • Không cần Brim

  • Perimeters 1

Chờ tới khi mẫu in nguội hẳn rồi hãy gỡ khỏi buildplate, nếu không lớp dày 0.1 mm sẽ bị kéo giãn và nhìn sẽ không đẹp.

Kích thước:

67.5 mm x 42.5 mm x 2.0 mm

Lượng filament dùng:

≈ 5 g

Câu chuyện phía sau:

Dự án này ban đầu chỉ là một ý tưởng nhanh-gọn để mình dùng. Nhưng rồi nó “phình” ra thành khoảng 100 giờ chỉnh tới chỉnh lui từng chi tiết nhỏ. Giờ mình đã hài lòng với kết quả, nên chia sẻ cho mọi người. Mình sẵn sàng cải tiến thêm dựa trên góp ý.

TheUltimateFilamentBox coming soon? :D

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution — Noncommercial — Share Alike

CC-BY-NC-SA

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Không được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (17 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)