Giá đỡ Raspberry Pi 4x

Giá đỡ này cho phép bạn gắn tối đa 4 máy tính Raspberry Pi. Thiết kế mặt sau có lỗ thông gió cho quạt 40mm và lỗ đi dây tiện lợi, cùng các khe giữ đai ốc M2 giúp dễ dàng thay thế. Thông số in chi tiết bao gồm vật liệu PETG, máy in Anycubic Kobra Plus với các cài đặt nhiệt độ và tốc độ tối ưu.

👁️
364
Lượt Xem
❤️
0
Lượt Thích
📥
17
Lượt Tải
Cập Nhật Dec 07, 2025
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Mô tả tiếng Đức ở dưới.

Mặt sau có hai lỗ cho quạt với kích thước ngoài 40mm x 40mm và các lỗ đi dây.

  • Mặt sau có khe giữ quạt - cho quạt (WH) 40x40x10mm, giữ quạt bằng kẹp, giúp việc thay thế dễ dàng hơn.
  • Mặt sau có các lỗ để cố định đai ốc vít M2, việc này cũng giúp việc thay thế dễ dàng hơn.
Vật liệu cố định
  • Vít gắn quạt: vít M3 x 16mm, đai ốc M3.
  • Vít gắn bo mạch: DIN7981 2.9 x 6.5mm.
Nhiệt độ, tốc độ và vật liệu.
  • Máy in: Anycubic Kobra Plus
  • Filament: PETG
  • Tốc độ in: 50.0mm/s
  • Độ dày lớp: Tùy chỉnh.
  • Lượng điền: 20% (4.0mm)
  • Kiểu điền: lưới
  • Nhiệt độ in: 230°C
  • Nhiệt độ bàn in: 80° C
  • Độ bám dính bàn in: không
  • Cấu trúc hỗ trợ: Không
Thời gian in và lượng filament ước tính.
  • 2 phần cạnh: thời gian: 4:11h, số lượng: 40gr, 12.95m, độ dày lớp: 0.20mm
  • 4 khay bo mạch: thời gian: 4:58, số lượng: 43gr, 14.09m, độ dày lớp: 0.20mm
  • Mặt sau có khe giữ đai ốc: thời gian: 3:37h, số lượng: 21gr, 6.98m, độ dày lớp: 0.14mm
  • Mặt sau có khe giữ quạt: Thời gian: 3:46h, số lượng: 23gr, 7.56m, độ dày lớp: 0.14mm
  • Đáy và mặt trên: Thời gian: 8:25h, số lượng: 65gr, 21.40m, độ dày lớp: 0.20mm

Tiếng Đức

Die Rückseite hat drei Öffnungen für Lüfter mit den Außenmaßen 40mm x 40mm und Kabeldurchlässe.

  • Rückseite mit Lüfterhalterungen - für Lüfter (BHT) 40x40x10mm, hält die Lüfter mit Klammern, was den Austausch erleichtert.
  • Rückseite mit Buchsen, um M2 Schraubenmuttern zu fixieren, was ebenfalls den Austausch erleichtert.
Befestigungsmaterial
  • Befestigungsschrauben Lüfter: Schrauben M3 x 16mm, Muttern M3.
  • Befestigungsschrauben Platinen: DIN7981 2,9 x 6,5mm.

Temperaturen, Geschwindigkeit und Material.

  • Drucker: Anycubic Kobra Plus
  • Filament: PETG
  • Druckgeschwindigkeit: 50,0mm/s
  • Schichtdicke: Individuell
  • Füllung: 20% (4,0mm)
  • Füllmuster: Gitter
  • Drucktemperatur: 220° C
  • Temperatur Druckplatte: 80° C
  • Druckplattenhaftung: Alle Bauteile
  • Stützstruktur: Keine

Ungefähre Druckzeiten und Filamentmengen.

  • 2 Seitenteile: Zeit: 4:11h, Menge: 40gr, 12,95m, Schichtdicke: 0,20mm
  • 4 Platinenträger: Zeit: 4:58, Menge: 43gr, 14,09m, Schichtdicke: 0,20mm
  • Rückseite mit Mutternhalter: Zeit: 3:37h, Menge: 21gr, 6,98m, Schichtdicke: 0,14mm
  • Rückseite mit Lüfterhalter: Zeit: 3:46h, Menge: 23gr, 7,56m, Schichtdicke: 0,14mm
  • Boden- u. Kopfplatte: Zeit: 8:25h, Menge: 65gr, 21,40m, Schichtdicke: 0,20mm

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution — Noncommercial — Share Alike

CC-BY-NC-SA

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Không được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (6 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)