Nhãn & Vòng Treo Extension Ratchet Grid10
Bộ nhãn và tool loop cho các socket extension chuẩn 1/4", 3/8" và 1/2" trong hệ Grid10. Thiết kế hỗ trợ shadowing dụng cụ gọn gàng, bắt vít #4 lên base plate để sắp xếp ngăn kéo chắc chắn.
Mô tả
Đây là khởi đầu cho nhiều nhãn nữa sẽ ra mắt sau này. Mình cũng đã thêm một tool loop vào mỗi nhãn, theo đường kính phổ biến tương ứng của từng loại extension.
Mô tả hệ thống Grid10
Mình đã thấy nhiều thiết kế khay/giá sắp xếp dụng cụ rất hay, nhưng với công việc thợ máy bay, ngày nào cũng ra vô hộp đồ nghề liên tục (mà con trai mình cũng làm thợ máy bay), nên việc shadowing dụng cụ cho đúng bài là chuyện không thể bỏ qua.
Thay vì dùng mút/foam truyền thống, mình muốn một giải pháp bền hơn nhiều, cứng cáp hơn, và nhìn gọn gàng sạch sẽ hơn. Vậy nên mình thiết kế Grid10.
Grid10 là một hệ thống tổ chức dụng cụ dạng modular in 3D. Các base plate móc nối với nhau bằng các liên kết nhựa in 3D kiểu “dog-bone” đơn giản. Phụ kiện được bắt bằng vít tôn #4 (sheet metal screws) thông dụng.
Base Plate của Grid10
Đây là nền tảng của cả hệ thống — một tấm organizer đa năng được thiết kế để vừa với gần như mọi ngăn kéo hộp đồ nghề. Mỗi tấm đều có rãnh và lỗ mồi (pilot holes) để bạn có thể bắt chắc rất nhiều loại tool holder, bin, và organizer tùy biến.
Có nhiều kích thước khác nhau, kèm các miếng cạnh (edge) và góc (corner) để bạn lát kín ngăn kéo từ mép này sang mép kia.
-
Mặt dưới có sẵn lỗ gắn nam châm (5 mm × 2 mm) nếu bạn không muốn lấp kín toàn bộ ngăn kéo. (Lưu ý: lỗ hơi rộng nhẹ do dung sai sản xuất nam châm — khuyến nghị nhỏ một giọt keo.)
-
Các rãnh cách nhau 10 mm và được thiết kế với góc 60° (rộng 2 mm ở miệng trên, sâu 1.5 mm). Thiết kế này cho phép cố định chi tiết chỉ với một con vít mà vẫn chống xoay.
Lưu ý quan trọng:
-
Các mẫu edge (16 mm, 13 mm, và 10 mm) chỉ có phần khoét để gài liên kết dog-bone — không có rãnh hay lỗ mồi.
-
Các mẫu “Edge” có 3 cạnh có lỗ liên kết và 1 cạnh trơn (những mẫu này có rãnh và lỗ mồi).
-
Các mẫu “Corner” có bản RH và LH (ví dụ: 025×040 = 25 mm × 40 mm Right Hand, 040×025 = 40 mm × 25 mm Left Hand).
Quy đổi Metric sang Imperial:
Đổi mm sang inch: chia cho 25.4. Ví dụ: 10 mm ÷ 25.4 ≈ 0.394"
Đổi inch sang mm: nhân với 25.4. Ví dụ: 0.375" × 25.4 ≈ 9.525 mm
Ví dụ:
Với ngăn kéo rộng 19.25" (≈ 488.95 mm), bạn có thể dùng tấm 240 mm + 230 mm + 16 mm (tổng 486 mm). Phần hở nhỏ ~3 mm xử lý dễ bằng nam châm phía dưới. Hoặc đổi tấm 16 mm thành 20 mm (tổng 490 mm) rồi tỉa nhẹ phần mép để vừa khít hoàn hảo.
Filament:
Mình dùng Sunlu PLA 2.0+ và thấy rất ổn cho toàn bộ các bản in này. Mình không gặp vấn đề nghiêm trọng về cong vênh hay nứt gãy. Khi in, luôn đặt ít nhất ba walls để đạt độ bền tối đa.
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!