Khung nâng hộp van tưới nước (Irrigation Valve Box Riser) - Tròn
Riser tham số giúp nâng nắp hộp van tưới nước tròn cao hơn mặt đất. Thiết kế dễ tùy chỉnh chiều cao, không cần hỗ trợ (supports), giúp lắp đặt nắp hộp van hoàn hảo.
Mô tả
Đây là thiết kế riser tham số giúp nâng nắp hộp van tưới nước tròn lên cao hơn mặt đất. Bạn chỉ cần trượt nó vào phần trên của hộp van hiện có, xếp chồng các vòng đệm để đạt chiều cao mong muốn và nắp sẽ khớp lại như bình thường.
Nguyên lý hoạt động
Riser được in thành một khối liên tục gồm ba phần:
-
Vòng dưới (Lower ring) — trượt bên ngoài hộp van. Phần đế có độ vát 45° giúp bám chặt vào đất, ngăn riser bị lún xuống.
-
Vòng đệm (Spacer ring) — tạo chiều cao cần thiết. Đường kính giống hệt vòng dưới nên hai phần sẽ kết nối phẳng mà không bị gờ.
-
Vòng trên (Upper ring) — nơi đặt nắp. Đường kính trong nhỏ hơn vòng đệm, tạo rãnh để các chốt khóa của nắp bám vào. Một đường vát ngắn ở dưới cùng giúp các chốt trượt vào ra dễ dàng mà không bị vướng.
Thông số tùy chỉnh OpenSCAD
Mở file riser.scad trong OpenSCAD và nhấn F6 để render. Bảng Customizer (Window → Customizer) có 6 thẻ:
Độ cao (Rise)
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
rise_height |
46.1 mm | Độ cao nắp được nâng lên so với miệng hộp van |
Vòng dưới (Lower Ring)
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
lower_inner_diameter |
166 mm | Đường kính trong của vòng dưới — nên khớp với đường kính ngoài miệng hộp van |
lower_ring_height |
24 mm | Chiều cao vòng dưới bao phủ lên hộp van |
chamfer_size |
6 mm | Độ rộng phần vát đế 45° |
Vòng trên (Upper Ring)
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
upper_inner_diameter |
159 mm | Đường kính trong vòng trên — nên khớp với đường kính ngoài các chốt nắp |
upper_ring_height |
28 mm | Chiều cao vòng trên để đặt nắp |
Thành (Wall)
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
wall |
3.0 mm | Độ dày thành. 3.0 mm = 5 lớp in với vòi phun 0.6 mm |
Độ phân giải (Resolution)
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
facets |
512 | Số mặt cho các hình tròn. 512 cho hình trụ rất mịn |
Ẩn (Hidden)
Các giá trị được tính toán tự động, không nên chỉnh sửa: lower_inner_radius, upper_inner_radius, spacer_inner_radius, release_chamfer_h, $fn và các bán kính ngoài.
Mẹo in ấn
Máy in FDM thường in lỗ nhỏ hơn 1–2 mm so với mô hình do nhựa co lại. Nếu bản in bị nhỏ:
- Đo đường kính trong thực tế bằng thước kẹp.
- Tính toán độ lệch.
- Cộng phần chênh lệch vào tham số đường kính tương ứng và in lại.
Ví dụ: bạn cần lower_inner_diameter = 166 nhưng đo được 164 — hãy đặt lower_inner_diameter = 168 cho lần sau.
Thiết lập in
| Thiết lập | Giá trị |
|---|---|
| Hướng in | Lộn ngược (vòng trên nằm trên bàn in) |
| Chất liệu | PETG |
| Vòi phun | 0.6 mm |
| Số lớp thành | 5 (= 3.0 mm) |
| Supports | Không cần — mọi góc nghiêng đều từ 45° trở xuống |
In lộn ngược để phần vát đế ở vòng dưới in sau cùng, tránh các phần overhang bên trong.
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!