Original Desktop Filament Extruder MK2.5

Đây là các tệp in 3D cho bộ kit máy đùn nhựa để bàn MK2.5 từ ARTME 3D®. Thiết bị giúp bạn tự sản xuất hoặc tái chế dây tóc in 3D tại nhà một cách hiệu quả.

👁️
22.8K
Lượt Xem
❤️
954
Lượt Thích
📥
3.0K
Lượt Tải
Cập Nhật Apr 03, 2026
Chi tiết
Tải xuống
Bình Luận
Khoe bản in
Remix

Mô tả

Lưu ý quan trọng:

  1. Các tệp này dành cho phiên bản MK2.5. Vui lòng kiểm tra kỹ phần cứng bạn đang có!
  2. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn. Bạn cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật để tránh ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của máy đùn nhựa.

Original Desktop Filament Extruder MK2.5 từ ARTME 3D® là thiết bị để bàn nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, giúp bạn tự sản xuất dây tóc in 3D hoặc tái chế rác thải nhựa in 3D. Bạn có thể tìm thấy tài liệu đầy đủ và bộ kit tương ứng tại www.artme-3d.de.

Sử dụng định dạng tệp STL nếu bạn muốn tải vào phần mềm slicer để in. Sử dụng định dạng tệp STEP nếu bạn muốn chỉnh sửa các chi tiết trong phần mềm CAD (Xem mục “other files” bên dưới).

Khác biệt so với phiên bản tiền nhiệm MK2:

Không có sự khác biệt về hiệu suất và tính năng giữa MK2 và MK2.5. Điểm khác duy nhất là hộp số của bộ truyền động máy đùn hiện bao gồm các chi tiết in 3D và linh kiện phần cứng, yêu cầu người dùng phải tự lắp ráp. Lý do là vì nguồn cung cấp động cơ tích hợp hộp số của MK2 rất khó khăn và không ổn định, gây chậm trễ tiến độ. Các loại động cơ thay thế khác cũng gặp vấn đề tương tự và còn làm tăng giá thành sản phẩm.

Yêu cầu đối với máy in:

Các chi tiết chỉ được thiết kế cho in FDM. Chất lượng in và độ chính xác kích thước phải tốt. Máy in cần được căn chỉnh chuẩn, các trục phải vuông góc với nhau. Z-seam phải đẹp, không được tạo ra lỗ hổng hoặc nốt sần trên bề mặt, nếu không sẽ ảnh hưởng đến chức năng và yêu cầu phải sửa lại rất nhiều. Bàn in phải có kích thước tối thiểu là 200x200mm.

Vật liệu và màu sắc:

Tôi khuyến khích in các linh kiện sau bằng PETG để chịu nhiệt tốt hơn: ED-A-coupler ED-B-hopper ED-C-hopper centering IN-A-cover GE-A GE-B

Các chi tiết còn lại có thể in bằng PLA. Tuy nhiên, tôi khuyên bạn nên in toàn bộ bằng PETG vì nó ít giòn hơn PLA và linh kiện sẽ bền hơn dưới áp lực.

Màu sắc tùy bạn chọn. Riêng chi tiết SO-E-sensor shutter phải được in bằng nhựa màu trắng (đục) để đảm bảo chức năng (chi tiết này đã có sẵn trong kit).

Thời gian in có thể kéo dài vài ngày. Bạn cần chuẩn bị khoảng 1.8 đến 2 kg vật liệu.

Cài đặt in chung (ngoại trừ các chi tiết dưới đây):

Đầu in (Nozzle): 0.4mm Chiều cao lớp in (Layer height): 0.2mm Ít nhất 5 đường tường (wall lines) Ít nhất 4 lớp trên (upper layers) Ít nhất 4 lớp dưới (lower layers) Độ lấp đầy (Infill): Ít nhất 40%

Đối với các chi tiết: ED-A-coupler, GE-A-housing left, GE-B-housing right, GE-F-cycloidal gear 1 teeth GE-G-cycloidal gear 5 teeth Tôi khuyến nghị các cài đặt sau:

Đầu in: 0.4mm Chiều cao lớp in: 0.2mm Ít nhất 8 đường tường Ít nhất 5 lớp trên Ít nhất 5 lớp dưới Độ lấp đầy: Ít nhất 40%

Căn chỉnh chi tiết và cấu trúc hỗ trợ (Support):

Khi tải tệp STL vào slicer, các chi tiết đã được căn chỉnh sẵn để in không cần support. Chỉ có một chi tiết cần support là: ED-D-hopper spout.

Số lượng chi tiết:

Chi tiết FG-N cần in 2 lần. Chi tiết GE-E cần in 4 lần. Tất cả các chi tiết khác chỉ in 1 lần.

Chọn thư mục chính xác:

Các chi tiết GE đã được cập nhật. Sử dụng thư mục “GE (Gearbox with keyways)” nếu mã đơn hàng của bạn là 1858 trở lên hoặc số sê-ri máy đùn là 2-2-0634 trở lên. Sử dụng thư mục “GE (Gearbox with glued shafts)” nếu mã đơn hàng từ 1857 trở xuống hoặc số sê-ri từ 2-2-0633 trở xuống.

Các linh kiện tùy chọn:

Với những tệp có ghi chú "Option" trong tên, bạn cần chọn tệp phù hợp với nhu cầu:

Các chi tiết GE-C, GE-FGE-G có lỗ khoan đường kính 12mm. Khi in FDM, lỗ thường nhỏ hơn thiết kế. Vì vậy, có nhiều biến thể với đường kính lớn hơn. Với máy in Prusa, tệp GE-F và GE-G lỗ 12.2mmGE-C lỗ 12.1mm thường vừa vặn. Cần đảm bảo độ khít, nếu lỗ quá rộng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động. Hãy hiểu rõ máy in của bạn, nếu nghi ngờ, hãy in thử để đo đường kính lỗ.

Chi tiết ED-A cũng có lỗ 12mm. Đối với máy Prusa, tệp lỗ 12.3mm thường phù hợp. Cần lắp lỏng một chút để chi tiết có thể di chuyển nhẹ trong quá trình vận hành.

Đối với các chi tiết từ SH-G đến SH-Q, hãy chọn kích thước phù hợp với đường kính trong của cuộn dây tóc bạn dùng.

Đối với FG-OFG-P: FG-O cho cuộn đến 1kg, FG-P cho cuộn đến 2kg.

In SH-CSH-D để làm dây 1.75mm. Chọn bản (option 2.85) để làm dây 2.85mm.

Cách tìm hiểu các tệp in:

Các chi tiết có ký hiệu riêng. Hai chữ cái đầu cho biết nhóm chi tiết (ví dụ: ED-B thuộc nhóm Extruder Drive). Bạn có thể xem phân loại chính xác trong danh sách linh kiện trong tài liệu hướng dẫn.

Nhật ký thay đổi: 06.03.2024: ED-A 07.03.2024: ED-A 08.03.2024: GE-A, GE-B 10.06.2024: thêm tùy chọn hộp số mới (GE (Gearbox with keyways))

Giấy phép

Tác phẩm này được cấp phép theo

Creative Commons — Attribution — Share Alike

CC-BY-SA

Yêu cầu ghi công
Remix & phái sinh Được phép
Sử dụng thương mại Được phép

File mô hình

TẤT CẢ FILE MÔ HÌNH (115 Tập tin)
Đang tải files, vui lòng chờ...
Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Vui lòng đăng nhập để khoe bản in của bạn.

Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!

Remix (0)