Bộ sưu tập cây kiến trúc miễn phí #2 - Dáng tròn
Bộ 3 mô hình cây/thực vật in liền khối (print-in-place) dành cho các dự án kiến trúc, được tối ưu hóa cho 5 tỷ lệ khác nhau. Chiều cao tối đa là 35.4mm, thiết kế chi tiết và chuyên nghiệp.
Mô tả
Bạn có thể thoải mái sử dụng các mô hình này trong các dự án kiến trúc của mình, vui lòng ghi nguồn Citylab.lv, hoặc mua Giấy phép Thương mại (Commercial-Use License) trên website của tôi.
(!) Hãy in với các thông số bên dưới. Chỉ cần một sai số nhỏ cũng có thể làm hỏng bản in vì các mô hình cây cối thường có độ nhô (overhangs). Quan trọng nhất là: in ở tốc độ thấp (nhưng đừng thấp quá), bao gồm cả tốc độ di chuyển đầu in, và giảm thiểu cong vênh ở những phần nhô ra bằng cách tránh gió lạnh thổi vào bản in. Nên giữ nhiệt độ bàn in cao hơn một chút để vật liệu có độ mềm nhất định, giúp thân cây có thể uốn cong mà không bị gãy. Sử dụng 0% infill và không cần support. (!) Không khuyến khích thay đổi tỷ lệ (scale). (!) Chỉ mới kiểm tra trên máy in Core-XY (không khuyến khích dùng máy in dạng bedslinger).
Nếu cần góp ý hoặc có câu hỏi, hãy liên hệ với tôi qua: [email protected]
Thiết lập cho tất cả các mô hình cây và thực vật BASIC của Citylab.lv
Loại máy in: FDM Core-XY Chất liệu: PLA Đường kính đầu in (Nozzle): 0.4mm
CHẤT LƯỢNG (Độ rộng đường in) Default wall: 0.32 Inner wall: 0.42 Outer wall: 0.32 Top surface: 0.28 Internal solid infill: 0.32
Chiều cao lớp in (Layer height): 0.2 Avoid crossing wall: Bật Only one wall on top surfaces: Topmost surface Seam position: Ngẫu nhiên (Random) Wall transitioning threshold angle: 15 Wall generator: Classic Order of walls: trong/ngoài
ĐỘ BỀN Wall loops: 3 Bottom shell layers: 5 Bottom surface pattern: Đồng tâm (Concentric) Internal solid infill: Đồng tâm (Concentric) Top solid layers: 4 Top surface patterns: Đồng tâm (Concentric) Detect narrow internal solid infill: Bật Ensure vertical shell thickness: Bật
INFILL Sparse infill density: 0% (không infill)
SUPPORTS: Tắt
TỐC ĐỘ Bridge: 25 Gap infill: 90 Inner wall: 200 Internal solid infill: 125 Outer wall: 200 Small perimeters: 25 Top surface: 100 Travel speed: 250 (10%, 25%) (overhangs): 50 (25%, 50%): 25 (50%, 75%): 15 (75%, 100%): 5 over 100% wall (not bridge): 3
TĂNG TỐC Normal printing: 2500 Outer wall: 1250 Inner wall: 0 Top surface: 500
THÔNG SỐ FILAMENT (giảm thiểu luồng không khí lạnh để hạn chế cong vênh) Quạt làm mát (Part cooling fan): 100% Quạt phụ (Auxilary part cooling fan): 20% Quạt hút (Exhaust fan): 0-10%
Nhiệt độ bàn in: ~50° để PLA có độ mềm cần thiết.
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo
Creative Commons — Attribution — Noncommercial — NoDerivativesCC-BY-NC-ND
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!