Dryad cho Dungeons & Dragons (D&D 5e) – bản mở rộng
Mẫu Dryad cho Dungeons & Dragons 5e (thuộc một bản mở rộng). Kèm ghi chú CR 1 và gợi ý build nếu muốn dùng như PC: class/background, stat standard array, skill, đặc điểm Fey, spell cấp 1 và trang bị khởi đầu.
Mô tả
Lưu ý quan trọng: Dryad trong D&D 5e là sinh vật Fey và có Challenge Rating (CR) 1, nghĩa là mạnh hơn một PC cấp 1. Nếu bạn muốn chơi một Dryad, Dungeon Master (DM) của bạn sẽ cần chỉnh lại chỉ số để phù hợp với PC cấp 1, hoặc bạn có thể bắt đầu ở cấp cao hơn.
Trong ví dụ này, mình sẽ đưa ra các giá trị theo hướng Dryad như một PC, hoặc có tuỳ chọn dùng một số năng lực quái vật đã được điều chỉnh.
Forest Guardian Dryad
Tên gợi ý:
Lyra Groveheart
Willow Whisper
Faelan Leafsong
Viridian Glade
Alignment gợi ý:
Neutral Good: Bảo vệ thiên nhiên và sự sống.
Neutral (Pure): Hiện thân của sự cân bằng tự nhiên, không nghiêng hẳn về thiện hay ác.
Chaotic Good: Tinh thần tự do của rừng, hành động vì lợi ích của thiên nhiên nhưng theo cách của riêng mình.
Class gợi ý:
Druid: Lựa chọn quá chuẩn! Kết nối trực tiếp với thiên nhiên, có thể cast spell hệ tự nhiên, biến hình thành động vật, và giữ cân bằng.
Ranger: Nếu bạn muốn hướng thiên về chiến đấu/sinh tồn trong rừng, vẫn có một ít khả năng dùng spell.
Cleric (Nature Domain): Nếu bạn muốn nhấn mạnh mối liên hệ với một vị thần tự nhiên hoặc khía cạnh thiêng liêng của khu rừng.
Bard (College of Glamour hoặc Lore): Nếu bạn hình dung cô ấy là một nhân vật mê hoặc, dùng giọng nói và phép thuật để tác động và bảo hộ.
Background gợi ý:
Hermit: Nếu cô ấy sống ẩn dật trong rừng, hoà mình vào thiên nhiên.
Outlander: Nếu cô ấy là người bảo vệ dữ dằn, sống ngoài luật lệ của văn minh.
Sage: Nếu bạn muốn cô ấy có kiến thức sâu về thực vật, động vật, và bí mật của khu rừng.
Giá trị Ability (Stat) gợi ý (dùng “standard array”: 15, 14, 13, 12, 10, 8):
Trong sách, Dryad thường có Dexterity và Charisma cao, Wisdom cũng tốt.
Wisdom (WIS): 15 – Cực kỳ cần cho Druid hoặc Cleric! Quyết định sức mạnh spell và mức độ kết nối với thiên nhiên.
Charisma (CHA): 14 – Dryad nổi tiếng quyến rũ và thuyết phục giỏi.
Dexterity (DEX): 13 – Tốt cho initiative và né đòn.
Constitution (CON): 12 – Cho hit points và độ bền.
Intelligence (INT): 10 – Kiến thức chung và kiến thức tự nhiên.
Strength (STR): 8 – Không phải trọng tâm; cô ấy thiên về kiểu mơ hồ, phép thuật hơn.
Skill gợi ý (tuỳ theo class và background):
Nếu bạn chọn Druid: bạn proficient 2 skill (Arcana, Medicine, Perception, Insight, Religion, Survival, Animal Handling, Nature).
Nature (INT): Hiểu biết về thế giới tự nhiên.
Perception (WIS): Nhạy với môi trường xung quanh.
Với background kiểu “Hermit”, bạn sẽ thêm:
Medicine (WIS)
Religion (INT) (hoặc bạn có thể đổi sang cái khác nếu không hợp ý tưởng thờ thần)
Đặc điểm chủng loài (dựa theo Dryad trong MM, điều chỉnh cho PC nếu DM cho phép):
Creature Type: Fey
Base Speed: 30 ft.
Tree Stride: (Cái này sẽ RẤT mạnh ở cấp thấp.) Dryad có thể dịch chuyển bằng phép từ cây này sang cây khác trong phạm vi 60 feet như một action. Với PC, có thể biến thành năng lực giới hạn số lần dùng mỗi ngày, hoặc yêu cầu spell point nếu DM cho phép.
Languages: Sylvan và Common.
Dryad Charm (đã điều chỉnh): (Bình thường là spell Charm Person dùng at-will.) Mỗi lần long rest hoặc short rest, cô ấy có thể dùng Charm Person mà không tốn spell slot. Save DC là 8 + proficiency modifier + Wisdom/Charisma modifier của bạn.
Resistance/Vulnerability: Dryad không có kháng/điểm yếu chủng loài đặc biệt.
Senses: Darkvision 60 ft.
Spell gợi ý (nếu là Druid hoặc Ranger, ở cấp 1):
Cantrips:
Produce Flame
Druidcraft
Spell cấp 1 (2 spell slots):
Cure Wounds
Thunderwave hoặc Entangle
Vũ khí và giáp gợi ý (cho cấp khởi đầu):
Weapons: Daggers, staves, scimitars. Có thể là một shortsword giống như trên model, dù nó không phải vũ khí “kinh điển” của Dryad. Bạn có thể xem nó như một cành nhánh sắc bén.
Armor: Light armor (leather armor), nhưng nhiều Druid né dùng giáp kim loại.
Shield: Khiên gỗ.
Trang bị gợi ý:
Một dagger hoặc shortsword (có thể là cành cây được làm cứng).
Một gậy druidic (druidic staff).
Ranger’s pack hoặc druid’s pack.
Leather armor.
Một khiên gỗ.
Biểu tượng druidic hoặc một bó lá và quả mọng mang tính huyền bí.
Tính cách gợi ý:
Personality Trait: Bảo vệ khu rừng của mình rất dữ, tò mò về các sinh vật trên đời, hoặc đôi khi thất thường/cảm xúc như chính thiên nhiên.
Ideal: Cân bằng, Bảo hộ, Sự sống, hoặc Thiên nhiên.
Bond: Cây thiêng của cô ấy, khu rừng/cụm cây cô ấy bảo vệ, một sinh vật rừng, hoặc lời hứa với một nature spirit.
Flaw: Quá bảo vệ thiên nhiên, ngây thơ với ý định của humanoid, hoặc quá quyến luyến nơi ở của mình.
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo
Standard Digital File LicenseStandard Digital File
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!