Bỏ qua, tới nội dung chính
F3D
Sock Blocker V2 - Dụng cụ định hình tất có thể điều chỉnh k… 11 / 2

2 hình

Bộ sưu tập nhiều file DIY

Sock Blocker V2 - Dụng cụ định hình tất có thể điều chỉnh kích cỡ

Tác giả MrCookie_319131

Lượt tải
2.309
Lượt thích
292
Lượt coi
9.066
Bản remix
1

File 33 56,3 MB

  • Sock_Blocker_Main_v2.0_1773414184.STLSTL · 1,8 MB
  • Sock_Blocker_Main_v2.0_1773414186.3mf3MF · 486,1 KB
  • Snap_Test_Standard_Fit_v2.1_1773414186.STLSTL · 32,3 KB
  • Snap_Test_Standard_Fit_v2.1_1773414187.3mf3MF · 41,2 KB

Tạo biến thể bằng AI

Dựng một phiên bản khác của mẫu này.

Mở Studio

Các phiên bản remix 1

Coi hết 1 bản remix

Mô tả

Sock Blocker V2 có phần đầu có thể thay thế để điều chỉnh kích cỡ. Đây là phiên bản cải tiến từ Sock Blocker đời đầu của mình với thanh dẫn hướng tốt hơn và khớp nối chặt chẽ hơn. Lưu ý là hai phiên bản này KHÔNG tương thích với nhau. Phần đầu được gắn vào bằng cơ chế khớp nối (snap) có thể tháo rời bằng tay. Có hai lựa chọn cho phần thân chính với độ khít khác nhau: kiểu vừa vặn (Standard fit) và kiểu chặt (Tight fit). Bạn có thể in thử các mẫu Snap_Test(Standard_Fit)_ và Snap_Test(Tight_Fit)_ cùng với các đầu nối để kiểm tra xem kiểu nào phù hợp nhất với máy in của bạn trước khi in phần thân chính. Có đầy đủ các kích cỡ cho EU từ 37-38, 39-40, 41-42, 43-44, 45-46, đến 47-48. Phần thân chính có thể in trên khổ 25 x 21 cm (Prusa i3) khi xoay góc 60°. Cơ chế khớp nối được thiết kế cho độ dày lớp in (layer height) 0.2 mm, nên nếu in với thông số khác, nó có thể không hoạt động như mong muốn. ### Nhật ký thay đổi ##### v2.0 sang v2.1 * Thêm tùy chọn thứ hai cho phần thân chính của Sock Blocker với cơ chế khớp nối lỏng hơn một chút: Sock_Blocker_Main(Standard_Fit)v2.1. Bản Sock_Blocker_Main(Tight_Fit)v2.1 giống hệt phần cũ là Sock_Blocker_Main_v2.0. Cả hai đều tương thích với tất cả các đầu nối Sock Blocker Tips v2.0. * Để giúp bạn xác định kiểu khớp nào phù hợp nhất, mình đã thêm hai chi tiết thử nghiệm nhỏ chỉ bao gồm cơ chế khớp nối: Snap_Test(Standard_Fit)v2.1 và Snap_Test(Tight_Fit)v2.1. Bạn có thể dùng bất kỳ đầu nối nào để kiểm tra độ khít trước khi bắt đầu in phần thân hoàn chỉnh. ### Thiết bị, vật liệu và thiết lập gợi ý * Nozzle: 0.4 mm * Vật liệu: PLA * Độ dày lớp in (Layer height): 0.2 mm * Mật độ in (Infill density): 15% * Hỗ trợ (Support): Có * Khoảng cách Z cho lớp hỗ trợ (Top contact Z distance): 0.1 mm * Cầu nối dày (Thick bridges): Có * Đổi màu cho hai lớp cuối (để dễ đọc các con số kích thước) Máy in được sử dụng: Prusa i3 MK3S Slicer: PrusaSlicer

Coi thêm Ẩn bớt

Thông số in

Định dạng
3mfgcodestl
Số file mô hình
33
Tổng dung lượng
56,3 MB
File lớn nhất
10,2 MB

0 bình luận

Coi tất cả