Bát/Khay đựng đồ Underwater storage bowl
Underwater storage bowl là khay/bát đựng đồ lặt vặt remix từ bản “parabolic”, tập trung texture mặt trong để dễ in và nhìn như vỏ sò. Có 2 tuỳ chọn slicing (có/không support), khuyến nghị nozzle 0.8 mm.
Mô tả
Khay đựng đồ lặt vặt này là bản remix từ khay “parabolic” của mình. Mình tập trung làm texture ở mặt trong của vật thể—phần dùng để đặt/giữ đồ. Texture được thiết kế và xoay hướng để hỗ trợ in 3D dễ hơn với kiểu hình dạng này.
Thành phẩm nhìn giống vỏ sò dưới biển, ít nhất là mình thấy vậy.
Ảnh giới thiệu là hình render (computer-generated), nhưng mình đã mô phỏng in trong slicer để đảm bảo ra kết quả ổn. Với kinh nghiệm làm nhiều mẫu, mình có thể đánh giá được là nếu dùng các khuyến nghị cài đặt của mình thì bản in sẽ “ra hồn”. Bạn có thể xem ảnh mô phỏng slicing trong phần hình.
Sau khi lắp xong, khay pocket organizer có kích thước 210.5x230x85.7 mm (cao).
Về lựa chọn nozzle: nozzle 0.8 mm.
Mình đưa ra 2 kiểu slicing:
- không support (góc ngưỡng 30° và adaptive layers để phân bố chiều cao layer tốt hơn)
- có support (góc ngưỡng 33°)
Chúc bạn in vui vẻ!
Cài đặt in 3D
Bạn chỉnh tốc độ theo máy in của bạn. Với phần chụp đèn (lampshade), mình khuyên nên in chậm.
POCKET EMPTYER: 210.5x230x85.7 mm (cao).
Settings: “with supports and adaptive layers”
- Layer thickness: 0.4 mm
- Nozzle size: 0.8 mm
- Line width 0.82 mm
- Walls: 2
- Top thickness = 3 layers / bottom: 3 layers
- Adaptive layers on Bambu Studio:
- Fill: 6% gyroid
- Print speed 50 mm/s
- Outer border 5 mm.
----------------
Settings: “no support”
- Layer 0.33 mm
- Nozzle size 0.8 mm
- Line width 0.82 mm
- Walls: 2
- Top thickness = 3 layers / bottom: 3 layers
- Infill: 6% gyroid
- Support: tree-like
- Print speed 50 mm/s
- Outer border 5 mm.
-------------------------------
FRANCAIS
Khay đựng đồ (vide poche) này là bản remix từ mẫu vide poches “parabolique” của mình. Mình chú trọng vào việc tạo texture ở bên trong vật thể, tức phần để đặt đồ.
Texture được tính toán và định hướng để giúp việc in dễ hơn với kiểu shape này.
Kết quả nhìn khá giống một cái vỏ sò, ít nhất là mình nghĩ vậy.
Ảnh trình bày là ảnh render, nhưng quá trình in đã được mô phỏng trong slicer để đảm bảo kết quả đạt yêu cầu. Những sản phẩm mình làm trước đây giúp mình xác định rằng nếu dùng các gợi ý cài đặt của mình thì bản in sẽ thuyết phục. Bạn có thể tìm hình mô phỏng tranchage/slicing trong phần ảnh.
Khay vide poches sau khi lắp xong có kích thước 210.5x230x85.7 mm (cao).
Về lựa chọn nozzle: nozzle 0.8 mm.
Mình đề xuất 2 kiểu slicing:
- không support (góc ngưỡng 30° và adaptive layers để phân bổ chiều cao lớp tốt hơn)
- có support (góc ngưỡng 33°)
Chúc bạn print ngon lành!
Thông số in 3D
Bạn điều chỉnh tốc độ theo máy in của bạn. Với phần chụp đèn (abat-jour), mình khuyến nghị tốc độ in chậm.
VIDE POCHES: 210.5x230x85.7 mm (cao).
Réglages: « avec supports et couches adaptatives »
- couche 0,4 mm
- Taille de la buse 0.8 mm
- Largeur de ligne 0.82 mm
- Parois : 2
- Epaisseur du dessus = 3 couches /dessous: 3 couches
- couches adaptatives sur bambu studio :
- remplissage : 6 % gyroïde
- Vitesse d'impression 50 mm/s
- Bordure ext. 5 mm.
----------------
Réglages: « sans support »
- couche 0,33 mm
- Taille de la buse 0.8 mm
- Largeur de ligne 0.82 mm
- Parois : 2
- Epaisseur du dessus = 3 couches /dessous: 3 couches
- remplissage : 6 % gyroïde
- support : arborescents
- Vitesse d'impression 50 mm/s
- Bordure ext. 5 mm.
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!