Vỏ dao BeaverCraft 4.3" Draw Knife | Ergo-Grip & Heavy Duty
Vỏ dao in 3D fit riêng cho BeaverCraft Draw Knife lưỡi 4.3", có tay cầm Ergo-Pull chống trượt và rãnh bảo vệ cạnh cắt không chạm nhựa. Khuyến nghị in đứng (vertical), dùng Brim và ưu tiên PETG.
Mô tả
Mấy loại vỏ dao in 3D tiêu chuẩn thường hay bị trơn, rút ra cũng khó mà làm cho an toàn. Thiết kế này có hẳn một tay cầm “Ergo-Pull” mới hoàn toàn — một gờ lõm dạng lượn sóng chạy dọc theo sống lưng. Nhờ vậy bạn có điểm bấu chắc tay, êm tay để dễ thắng lực kẹp snap-fit khi tháo vỏ.
Mẫu này được phát triển theo kiểu thử–chỉnh nhiều vòng, có AI hỗ trợ để tối ưu độ khít snap, độ bền kết cấu và cảm giác cầm nắm.
Tính năng nổi bật
-
Tay cầm Ergo-Pull: Gờ bám dạng lượn sóng liền khối giúp bạn kẹp và kéo vỏ ra an toàn mà ngón tay không bị trượt.
-
Floating Edge Protection: Có rãnh bên trong riêng để lưỡi đã mài bén “treo” trong khoảng rỗng, không bao giờ chạm nhựa.
-
Single-Bevel Fit: Hình học bên trong được bo theo đúng profile flat-back/single-bevel của BeaverCraft.
-
Vertical Grain Strength: Thiết kế để in theo chiều dọc. Cách này tạo “hoop strength” cho phần kẹp, giúp hai càng uốn và búng ôm lưỡi chắc chắn mà không nứt theo đường layer.
-
Thiết kế “Monolithic” liền lạc: Gờ cầm bám hòa cong khớp với thân chính, giảm điểm tập trung ứng suất và không có khe hở.
Hướng dẫn in (Cực kỳ quan trọng!)
Chi tiết này phụ thuộc vào setting trong slicer để đạt độ bền.
-
Hướng đặt: DỌC (đứng lên). Đừng in nằm phẳng trên lưng. In dọc giúp nhựa “quấn” quanh lưỡi như một vòng đai dẻo chắc.
-
Brim: BẮT BUỘC. Vì đây là mẫu cao (119mm) mà diện tích bám bàn in khá hẹp, hãy dùng Brim 5mm – 10mm để neo cho chắc.
-
Vật liệu: Khuyến nghị mạnh PETG để bền và dẻo, nhưng PLA+ vẫn ổn nhờ vách dày 3.2mm.
-
Perimeters: Đặt 4 vòng trở lên. Mục tiêu là vách gần như đặc bằng các “loop” nhựa, không phụ thuộc infill.
-
Supports: Không cần. Gờ fin được thiết kế góc đủ đẹp để in sạch không cần support.
Cách dùng
-
Tìm rãnh khuyết (notch) nhỏ ở góc ngoài của vỏ (gần miệng — mình cũng có chồng thêm một đường xanh nơi mặt vát tựa vào).
-
Canh mặt lưng phẳng (flat back) của draw knife theo phía có notch này.
-
Ấn vỏ trùm lên lưỡi cho tới khi nghe/feel nó búng vào đúng vị trí.
-
Khi tháo, chỉ cần bóp tay cầm Ergo-Pull rồi kéo ra.
Mã nguồn (OpenSCAD)
Thiết kế này là fully parametric. Bạn có thể chỉnh các biến ở đầu script để fit với bất kỳ drawknife nào.
Cách dùng:
-
Tải và cài OpenSCAD (miễn phí).
-
Copy và paste đoạn script bên dưới vào editor.
-
Đổi các giá trị trong phần “Dimensions” cho khớp dụng cụ của bạn.
-
Nhấn F6 để render và F7 để export ra STL.
OpenSCAD
// ==========================================
// PARAMETRIC DRAWKNIFE SHEATH GENERATOR
// ==========================================
// --- 1. BLADE DIMENSIONS (Measure your tool) ---
// Total length of the sheath.
// TIP: Measure distance between handles and subtract 1-2mm for clearance.
length = 119;
// Maximum thickness of the blade spine (Z-height).
blade_thick = 3.0;
// Depth of blade from sharp edge to back spine (Y-depth).
blade_depth = 19.5;
// Height of the bevel.
// For single-bevel knives, this is how far up the angled face goes.
bevel_width = 5.0;
// --- 2. RETENTION SETTINGS (Adjust for fit) ---
// How much the locking nubs stick out into the blade path.
// Higher = Tighter grip. Lower = Easier to remove.
// Recommended: 0.25 (Tight) to 0.15 (Loose).
nub_protrusion = 0.25;
// Radius of the locking nubs.
// Larger radius = Smoother entry/exit.
nub_radius = 1.2;
// --- 3. ERGONOMICS & STRENGTH (Advanced) ---
// Thickness of the walls.
// 3.2mm allows for ~8 perimeters (very strong).
wall_thick = 3.2;
// Thickness of the bottom spine.
floor_thick = 5.0;
// Depth of the pull-handle fin.
grip_depth = 12.0;
// ==========================================
// INTERNAL LOGIC (Do not edit below)
// ==========================================
// CALCULATIONS
body_real_width = blade_thick + (2 * wall_thick);
center_x = blade_thick / 2;
sheath_depth = 18.0; // Fixed depth relative to blade
linear_extrude(height = length) {
union() {
// 1. THE BLENDED GRIP FIN
translate([center_x, -floor_thick])
difference() {
hull() {
// BASE: Rounded to match body
translate([0, 0])
minkowski() {
square([body_real_width - 2, 0.01], center=true);
circle(r=1, $fn=20);
}
// TIP: Rounded handle tip
translate([0, -grip_depth])
circle(d=4.0, $fn=30);
}
// Finger Scoops
scoop_radius = 6.5;
scoop_x_offset = body_real_width/2 + scoop_radius - 2.5;
scoop_y_pos = -grip_depth * 0.55;
translate([-scoop_x_offset, scoop_y_pos]) circle(r=scoop_radius, $fn=40);
translate([scoop_x_offset, scoop_y_pos]) circle(r=scoop_radius, $fn=40);
}
difference() {
// 2. MAIN BODY (Symmetric)
translate([-wall_thick + 1, -floor_thick + 1])
minkowski() {
square([blade_thick + (wall_thick * 2) - 2, sheath_depth + floor_thick - 2]);
circle(r=1, $fn=20);
}
// 3. THE CUTOUT (Single Bevel Profile)
polygon(points=[
[-1.5, -2.5],
[blade_thick * 0.5, -2.5],
[blade_thick, bevel_width],
[blade_thick, sheath_depth + 10],
[0, sheath_depth + 10],
[0, 0]
]);
}
// 4. ROUNDED SNAP NUBS
translate([-nub_radius + nub_protrusion, sheath_depth - 1.5])
circle(r=nub_radius, $fn=30);
translate([blade_thick + nub_radius - nub_protrusion, sheath_depth - 1.5])
circle(r=nub_radius, $fn=30);
}
// 5. MARKER (Indicates Flat Side)
translate([-wall_thick, -floor_thick/2])
circle(r=0.6, $fn=10);
}
Hướng dẫn tùy biến
-
Bị chặt quá? Giảm
nub_protrusiontừ0.25xuống0.20. -
Bị lỏng quá? Tăng
nub_protrusionlên0.30. -
Muốn đổi chiều dài? Chỉ cần đổi
length = 119theo số đo của bạn. -
Dao double bevel? Thiết kế này làm riêng cho single-bevel (lưng phẳng). Với double bevel, bạn cần sửa các điểm
polygonở mục 3 cho đối xứng.
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!