Ngàm/Mount motor Volantex Phoenix 2000 V1 (TW-742-III) – motor mount adapter
Adapter ngàm motor cho Volantex TW-742-III (Phoenix V1 sải cánh 2m), hỗ trợ pattern lỗ 19/25 và có nhiều phiên bản theo độ dài trục 19/20/21mm. Khuyên in PETG/ABS, có chỗ gắn đai ốc M3.
Mô tả
Volantex Phoenix V1 (TW-742-III, sải cánh 2m) khá lâu đời nhưng vẫn được nhiều anh em chơi RC dùng — kể cả gắn flight controller và/hoặc đồ FPV.
Cách đây không lâu mình lôi con Phoenix cũ gần như chưa dùng ra ngó lại và nghĩ tới chuyện nâng cấp bằng một cái motor to hơn mà mình “để quên” trong ngăn kéo (Aeolian 3542)… hơi nặng, hơi dư lực và đúng, mình biết nó chỉ là glider ;-)… nhưng có mấy thứ đã nghĩ tới rồi thì làm cho vui thôi. Mũi Phoenix khá rộng nhưng motor lại không vừa ngàm zin — trục dài hơn / pattern lỗ ốc khác. Mình có thấy một adapter tương tự trên Thingiverse của DrVork cho ntm3530 nhưng motor của mình trục còn dài hơn. Với lại adapter đó nhỏ quá, không đủ chỗ để gắn đai ốc hoặc dùng washer cho ốc motor — nên mình phải tự thiết kế.
Mẫu này vừa với fuselage zin và các motor dùng pattern lỗ 19/25, mặt lắp phẳng. Các lỗ ốc được countersunk để dùng washer (đường kính 7mm) giúp phân bố lực ép bề mặt tốt hơn. Các lỗ bắt vào fuselage có lục giác 5.5mm ở mặt sau — sau khi in, nhét 4 đai ốc M3 vào và chấm một chút keo CA hoặc keo phù hợp khác để cố định vị trí khi lắp ráp. Cũng khỏi nói nhiều: các mép bo tròn của adapter phải quay ra phía trước. Chúng khớp với bán kính phần đầu fuselage và giúp canh tâm adapter.
Ngoài phiên bản cho motor Aeolian của mình (trục 19mm), mình thêm 2 biến thể khác cho độ dài trục 20 và 21mm (ví dụ ntm3530) hoặc spinner/prop của hãng thứ ba có thể cần khoảng cách khác — mình có đính kèm luôn dữ liệu CAD (igs) phòng khi bạn cần độ dày hay hình học khác. Nếu chỉ cần chỉnh nhẹ thì đơn giản dùng washer kẹp giữa motor và adapter.
Motor mount nên in bằng PETG hoặc ABS để chịu nhiệt motor cao hơn. Mình dùng Overture PETG (thông số in cũng xem trong file 3mf). Mình dùng support kiểu “snug” của Prusa cho phần lục giác — dễ gỡ, nhưng có thể cũng in được không cần.
Khối lượng sau khi in (t=7mm cho trục 19mm): 5.63g
Thông số in (Prusa):
-
Nozzle 0.4 / Layer height 0.2
-
Temp: 225/220°C (lớp đầu/các lớp sau)
-
BedTemp: 80/75°C (lớp đầu/các lớp sau)
-
Cooling: 30% (cố định)
-
4 walls (chỉ 1 ở top và bottom)
-
Width 0.42/0.45/0.4mm (first/other/top)
-
7 bottom và top layers
-
Infill 25% 3D honeycomb
-
Speed 40/30/45/30/50mm/s (walls/outer wall/infill/top/supports)
-
Supports: có (snug style)
-
Không retract khi đổi layer / không wipe khi retract / chỉ retract và lift khi travel >1mm
-
Tốc độ retract 30mm/s, length 0.4mm (cho direct extruder)
Giấy phép
File mô hình
Chưa có bản in nào được khoe. Hãy là người đầu tiên!
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!